Tiền tệ37549
Market Cap$ 2.65T+0.44%
Khối lượng 24h$ 30.64B+4.65%
Sự thống trịBTC58.17%-0.13%ETH10.57%+1.28%
Gas ETH0.65 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Morpho

Morpho MORPHO

Hạng: 54

Giá MORPHO

1.99
4.12%

Thị Trường Morpho

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 1.99

$ 1.99

+3.30%

USDT 0.0638

USDT 2.03

USDT 1.92

0.355%

$ 2.45M

MORPHO 1.23M

BitMart

BitMart

USDT 2.00

$ 2.00

+4.20%

USDT 0.08059

USDT 2.04

USDT 1.90

0.404%

$ 1.63M

MORPHO 817.96K

Binance

Binance

USDT 2.00

$ 1.99

+4.17%

USDT 0.08

USDT 2.04

USDT 1.89

0.050%

$ 1.14M

MORPHO 572.68K

Deepcoin

Deepcoin

USDT 2.00

$ 2.00

+3.42%

USDT 0.0662

USDT 2.04

USDT 1.92

0.140%

$ 996.05K

MORPHO 497.67K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 2.00

$ 1.99

+4.38%

USDT 0.08392

USDT 2.04

USDT 1.89

0.499%

$ 917.88K

MORPHO 459.03K

Coinbase

Coinbase

USD 2.00

$ 2.00

+4.36%

$ 0.0835

$ 2.04

$ 1.89

0.115%

$ 519.66K

MORPHO 259.77K

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.0008594

$ 1.99

+4.08%

WETH 0.00003368

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 498.33K

MORPHO 249.74K

Bybit

Bybit

USDT 2.00

$ 1.99

+4.22%

USDT 0.081

USDT 2.04

USDT 1.90

0.050%

$ 326.03K

MORPHO 163.04K

OKX

OKX

USDT 1.99

$ 1.99

+4.08%

USDT 0.0783

USDT 2.04

USDT 1.90

0.090%

$ 253.46K

MORPHO 126.92K

Bithumb

Bithumb

KRW 2,961

$ 2.00

+3.64%

₩ 104.00

₩ 3,035

₩ 2,857

N/A

$ 234.50K

MORPHO 117.06K

1 - 10 từ 43

Hiển thị hàng

10

Thị trường Morpho bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

ETH 0.0008607

$ 1.99

-1.83%

-MORPHO 21.67

ETH 0.000842

ETH 0.0008829

N/A

$ 314.73K

ETH 135.57

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Morpho