Tiền tệ36834
Market Cap$ 2.46T+4.10%
Khối lượng 24h$ 43.36B-0.95%
Sự thống trịBTC55.93%-0.17%ETH10.06%+1.77%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Morpho

Morpho MORPHO

Hạng: 78

Giá MORPHO

1.23
9.36%

Thị Trường Morpho

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 1.23

$ 1.23

+9.29%

USDT 0.104

USDT 1.31

USDT 1.11

0.008%

$ 9.26M

MORPHO 7.55M

Binance

Binance

USDT 1.23

$ 1.23

+9.36%

USDT 0.105

USDT 1.31

USDT 1.11

0.082%

$ 4.78M

MORPHO 3.89M

HTX

HTX

USDT 1.22

$ 1.22

+6.90%

USDT 0.079

USDT 1.34

USDT 1.14

0.702%

$ 2.84M

MORPHO 2.33M

BitMart

BitMart

USDT 1.23

$ 1.22

+9.14%

USDT 0.103

USDT 1.31

USDT 1.11

0.106%

$ 1.68M

MORPHO 1.37M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 1.23

$ 1.22

+9.47%

USDT 0.106

USDT 1.31

USDT 1.11

0.489%

$ 1.37M

MORPHO 1.12M

Coinbase

Coinbase

USD 1.23

$ 1.23

+9.18%

$ 0.103

$ 1.31

$ 1.11

0.180%

$ 1.34M

MORPHO 1.09M

OKX

OKX

USDT 1.22

$ 1.22

+8.82%

USDT 0.0991

USDT 1.31

USDT 1.11

0.057%

$ 1.29M

MORPHO 1.05M

CoinW

CoinW

USDT 1.22

$ 1.22

+8.60%

USDT 0.0965

USDT 1.31

USDT 1.11

0.196%

$ 1.25M

MORPHO 1.02M

Binance

Binance

USDC 1.23

$ 1.23

+9.37%

USDC 0.105

USDC 1.31

USDC 1.11

0.163%

$ 1.18M

MORPHO 961.60K

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.000597

$ 1.22

+9.30%

WETH 0.0000508

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 1.13M

MORPHO 924.23K

1 - 10 từ 40

Hiển thị hàng

10

Thị trường Morpho bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

ETH 0.000597

$ 1.22

-3.22%

-MORPHO 55.71

ETH 0.000635

ETH 0.000563

N/A

$ 1.23M

ETH 596.96

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Morpho