Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.39T+0.87%
Khối lượng 24h$ 27.38B-29.3%
Sự thống trịBTC55.93%+0.42%ETH10.21%+1.36%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Mocaverse

Mocaverse MOCA

Hạng: 285

Giá MOCA

0.01284
0.77%

Thị Trường Mocaverse

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.01287

$ 0.01286

-0.16%

-USDT 0.00002

USDT 0.01305

USDT 0.0125

3.735%

$ 1.23M

MOCA 96.31M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.01289

$ 0.01288

+1.41%

USDT 0.0001792

USDT 0.01309

USDT 0.01249

7.546%

$ 307.44K

MOCA 23.86M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.01262

$ 0.01261

-0.39%

-USDT 0.00005

USDT 0.01285

USDT 0.01243

1.102%

$ 157.86K

MOCA 12.51M

Bybit

Bybit

USDT 0.01265

$ 0.01264

-0.08%

-USDT 0.00001

USDT 0.01285

USDT 0.01243

0.158%

$ 113.68K

MOCA 8.99M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.01268

$ 0.01267

N/A

USDT 0.01285

USDT 0.01242

0.102%

$ 66.50K

MOCA 5.24M

MEXC

MEXC

USDT 0.01266

$ 0.01265

0%

USDT 0.00

USDT 0.01285

USDT 0.01242

0.473%

$ 58.32K

MOCA 4.60M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.01265

$ 0.01264

-0.08%

-USDT 0.00001012

USDT 0.01285

USDT 0.01242

0.315%

$ 51.12K

MOCA 4.04M

BingX

BingX

USDT 0.01269

$ 0.01268

+0.13%

USDT 0.000016

USDT 0.01292

USDT 0.01241

0.582%

$ 41.80K

MOCA 3.29M

Phemex

Phemex

USDT 0.01273

$ 0.01272

+0.08%

USDT 0.00001

USDT 0.01288

USDT 0.01237

0.550%

$ 24.29K

MOCA 1.90M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.01262

$ 0.01261

-0.32%

-USDT 0.00004

USDT 0.01283

USDT 0.01244

0.079%

$ 17.51K

MOCA 1.38M

1 - 10 từ 17

Hiển thị hàng

10

Thị trường Mocaverse bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 19.20

$ 0.01273

+0.52%

₩ 0.1

₩ 19.40

₩ 18.90

N/A

$ 163.65K

MOCA 12.85M

Bithumb

Bithumb

KRW 19.22

$ 0.01274

-0.26%

-₩ 0.05

₩ 19.47

₩ 18.88

N/A

$ 51.22K

MOCA 4.01M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Mocaverse