Tiền tệ36575
Market Cap$ 3.11T+0.86%
Khối lượng 24h$ 49.95B-8.40%
Sự thống trịBTC57.40%-0.28%ETH11.46%+0.29%
Gas ETH0.03 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Mocaverse

Mocaverse MOCA

Hạng: 244

Giá MOCA

0.0225
0.15%

Thị Trường Mocaverse

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0225

$ 0.0224

-1.53%

-USDT 0.00035

USDT 0.0235

USDT 0.0223

0.178%

$ 2.06M

MOCA 92.02M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0225

$ 0.0224

-0.57%

-USDT 0.000129

USDT 0.0232

USDT 0.0223

7.311%

$ 511.03K

MOCA 22.77M

Bybit

Bybit

USDT 0.0224

$ 0.0224

-0.84%

-USDT 0.00019

USDT 0.0231

USDT 0.0222

0.089%

$ 408.30K

MOCA 18.23M

Bithumb

Bithumb

KRW 33.02

$ 0.0228

-1.17%

-₩ 0.39

₩ 34.18

₩ 32.73

N/A

$ 138.96K

MOCA 6.09M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0224

$ 0.0224

-0.97%

-USDT 0.00022

USDT 0.0231

USDT 0.0222

1.021%

$ 131.11K

MOCA 5.86M

Gate

Gate

USDT 0.0224

$ 0.0224

-0.79%

-USDT 0.000179

USDT 0.0231

USDT 0.0222

0.089%

$ 119.40K

MOCA 5.33M

BingX

BingX

USDT 0.0224

$ 0.0224

-0.80%

-USDT 0.00018

USDT 0.0232

USDT 0.0222

0.178%

$ 91.94K

MOCA 4.11M

Phemex

Phemex

USDT 0.0224

$ 0.0224

-0.80%

-USDT 0.00018

USDT 0.0232

USDT 0.0222

0.312%

$ 72.72K

MOCA 3.25M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0224

$ 0.0224

-0.80%

-USDT 0.00018

USDT 0.0232

USDT 0.0222

0.268%

$ 64.42K

MOCA 2.88M

MEXC

MEXC

USDT 0.0224

$ 0.0224

-0.84%

-USDT 0.00019

USDT 0.0231

USDT 0.0222

0.356%

$ 59.23K

MOCA 2.64M

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

10

Thị trường Mocaverse bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 33.20

$ 0.0230

+1.48%

₩ 0.5

₩ 33.70

₩ 32.60

N/A

$ 879.93K

MOCA 38.33M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Mocaverse