Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.28T+0.77%
Khối lượng 24h$ 14.73B-0.53%
Sự thống trịBTC56.62%+0.04%ETH9.96%+0.79%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metis

MetisMETIS

Hạng: 603

Giá METIS

2.69
1.49%

Thị Trường Metis

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 2.69

$ 2.69

+1.58%

USDT 0.04201

USDT 2.70

USDT 2.63

0.370%

$ 927.61K

METIS 344.39K

BTSE

BTSE

USD 2.69

$ 2.69

+1.47%

$ 0.03899

$ 2.71

$ 2.62

0.408%

$ 291.84K

METIS 108.13K

Phemex

Phemex

USDT 2.70

$ 2.69

+1.50%

USDT 0.04

USDT 2.75

USDT 2.63

0.741%

$ 138.17K

METIS 51.22K

Bitunix

Bitunix

USDT 2.70

$ 2.69

N/A

USDT 2.71

USDT 2.64

0.370%

$ 71.14K

METIS 26.37K

MEXC

MEXC

USDT 2.69

$ 2.69

+1.43%

USDT 0.038

USDT 2.70

USDT 2.64

0.444%

$ 61.05K

METIS 22.69K

Binance

Binance

USDT 2.70

$ 2.69

+1.50%

USDT 0.04

USDT 2.71

USDT 2.64

0.370%

$ 52.34K

METIS 19.40K

Binance TR

Binance TR

USDT 2.69

$ 2.68

+1.51%

USDT 0.04

USDT 2.71

USDT 2.64

0.370%

$ 51.94K

METIS 19.32K

Coinbase

Coinbase

USD 2.68

$ 2.68

+1.13%

$ 0.03

$ 2.70

$ 2.64

0.370%

$ 37.73K

METIS 14.08K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 2.70

$ 2.69

+1.50%

USDT 0.0399

USDT 2.70

USDT 2.63

0.738%

$ 30.16K

METIS 11.18K

BingX

BingX

USDT 2.69

$ 2.68

+1.13%

USDT 0.03

USDT 2.71

USDT 2.66

1.107%

$ 29.14K

METIS 10.84K

1 - 10 từ 30

Hiển thị hàng

Thị trường Metis bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 2.74

$ 2.73

+0.19%

USDT 0.0051

USDT 2.78

USDT 2.64

3.953%

$ 116.65K

METIS 42.57K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00004169

$ 2.68

+0.58%

Ƀ 0.00…24

Ƀ 0.00004191

Ƀ 0.00004116

1.263%

$ 2.41K

METIS 899.93

Bithumb

Bithumb

KRW 3,900

$ 2.67

+0.49%

₩ 19.00

₩ 3,923

₩ 3,880

N/A

$ 1.41K

METIS 530.00

Indodax

Indodax

IDR 45,352

$ 2.53

N/A

Rp 48,220

Rp 44,278

5.877%

$ 286.22

METIS 113.10

Tethys v1

Tethys v1

Metis 699.43

$ 2.68

+0.35%

Metis 2.43

Metis 0.00

Metis 0.00

N/A

$ 82.73

WETH 0.0439

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Metis