Tiền tệ37531
Market Cap$ 2.67T+0.20%
Khối lượng 24h$ 21.86B+4.45%
Sự thống trịBTC58.37%+0.30%ETH10.51%+0.31%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Lista DAO

Lista DAO LISTA

Hạng: 549

Giá LISTA

0.08599
3.01%

Thị Trường Lista DAO

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0858

$ 0.08581

-2.94%

-USDT 0.0026

USDT 0.0886

USDT 0.0835

0.116%

$ 1.11M

LISTA 12.97M

Binance

Binance

USDT 0.086

$ 0.08601

-2.82%

-USDT 0.0025

USDT 0.0924

USDT 0.0834

0.116%

$ 919.94K

LISTA 10.69M

BitMart

BitMart

USDT 0.086

$ 0.08601

-2.49%

-USDT 0.002199

USDT 0.0924

USDT 0.0837

0.811%

$ 642.96K

LISTA 7.47M

Binance

Binance

TRY 3.88

$ 0.08619

-2.76%

-TRY 0.11

TRY 4.17

TRY 3.76

0.258%

$ 326.65K

LISTA 3.78M

Phemex

Phemex

USDT 0.0858

$ 0.08581

-2.83%

-USDT 0.0025

USDT 0.0928

USDT 0.0835

0.580%

$ 309.38K

LISTA 3.60M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0859

$ 0.08591

-2.83%

-USDT 0.0025

USDT 0.0924

USDT 0.0837

1.157%

$ 301.45K

LISTA 3.50M

Lbank

Lbank

USDT 0.08598

$ 0.08599

N/A

USDT 0.09229

USDT 0.08365

N/A

$ 202.20K

LISTA 2.35M

Bithumb

Bithumb

KRW 128.00

$ 0.08668

-3.76%

-₩ 5.00

₩ 135.00

₩ 125.00

N/A

$ 178.33K

LISTA 2.05M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.086

$ 0.08601

N/A

USDT 0.0924

USDT 0.0836

0.116%

$ 99.63K

LISTA 1.15M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.086

$ 0.08601

-2.82%

-USDT 0.002495

USDT 0.0923

USDT 0.084

0.348%

$ 89.36K

LISTA 1.03M

1 - 10 từ 20

Hiển thị hàng

10

Thị trường Lista DAO bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
AscendEX

AscendEX

USDT 0.0856

$ 0.08561

-3.82%

-USDT 0.0034

USDT 0.0922

USDT 0.0841

1.156%

$ 141.25K

LISTA 1.64M

Poloniex

Poloniex

USDT 0.0605

$ 0.0605

0%

USDT 0.00

USDT 0.0605

USDT 0.0605

0.165%

$ 0.00

LISTA 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Lista DAO