Tiền tệ36575
Market Cap$ 3.12T+0.18%
Khối lượng 24h$ 55.41B+1.62%
Sự thống trịBTC57.37%-0.47%ETH11.44%-0.37%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Lista DAO

Lista DAO LISTA

Hạng: 530

Giá LISTA

0.145
0.01%

Thị Trường Lista DAO

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.146

$ 0.146

+0.34%

USDT 0.0005

USDT 0.148

USDT 0.142

1.700%

$ 1.21M

LISTA 8.25M

BitMart

BitMart

USDT 0.145

$ 0.145

+0.49%

USDT 0.000700

USDT 0.148

USDT 0.141

0.687%

$ 625.41K

LISTA 4.32M

Phemex

Phemex

USDT 0.144

$ 0.144

+0.21%

USDT 0.0003

USDT 0.148

USDT 0.141

0.482%

$ 264.02K

LISTA 1.83M

Binance

Binance

USDT 0.145

$ 0.145

+0.56%

USDT 0.0008

USDT 0.148

USDT 0.141

0.069%

$ 253.67K

LISTA 1.75M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.145

$ 0.145

+0.28%

USDT 0.0004

USDT 0.148

USDT 0.141

0.825%

$ 168.72K

LISTA 1.17M

MEXC

MEXC

USDT 0.145

$ 0.145

+0.55%

USDT 0.0008

USDT 0.148

USDT 0.141

0.145%

$ 118.42K

LISTA 817.67K

Lbank

Lbank

USDT 0.145

$ 0.145

N/A

USDT 0.148

USDT 0.141

N/A

$ 89.36K

LISTA 618.00K

Bithumb

Bithumb

KRW 213.00

$ 0.147

+1.43%

₩ 3.00

₩ 217.00

₩ 210.00

N/A

$ 73.64K

LISTA 500.06K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.145

$ 0.145

N/A

USDT 0.148

USDT 0.141

0.069%

$ 65.21K

LISTA 451.00K

BingX

BingX

USDT 0.145

$ 0.145

+0.62%

USDT 0.0009

USDT 0.148

USDT 0.141

0.344%

$ 52.89K

LISTA 365.01K

1 - 10 từ 22

Hiển thị hàng

10

Thị trường Lista DAO bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
AscendEX

AscendEX

USDT 0.145

$ 0.144

+0.56%

USDT 0.0008

USDT 0.148

USDT 0.141

1.030%

$ 144.98K

LISTA 1.00M

Poloniex

Poloniex

USDT 0.121

$ 0.120

0%

USDT 0.00

USDT 0.121

USDT 0.121

53.175%

$ 0.00

LISTA 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Lista DAO