Tiền tệ38448
Market Cap$ 2.26T-0.64%
Khối lượng 24h$ 22.46B+0.57%
Sự thống trịBTC56.58%-0.85%ETH9.97%-1.38%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Lista DAO

Lista DAOLISTA

Hạng: 547

Giá LISTA

0.06348
7.95%

Thị Trường Lista DAO

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0636

$ 0.06353

-8.09%

-USDT 0.0056

USDT 0.0722

USDT 0.0624

0.157%

$ 1.47M

LISTA 23.22M

Binance TR

Binance TR

TRY 3.04

$ 0.0637

-8.43%

-TRY 0.28

TRY 3.43

TRY 2.98

0.329%

$ 1.03M

LISTA 16.32M

HTX

HTX

USDT 0.0629

$ 0.06283

-5.70%

-USDT 0.0038

USDT 0.0677

USDT 0.0619

2.003%

$ 916.79K

LISTA 14.59M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0637

$ 0.06363

-9.00%

-USDT 0.0063

USDT 0.0722

USDT 0.0627

0.938%

$ 386.36K

LISTA 6.07M

Lbank

Lbank

USDT 0.06354

$ 0.06347

N/A

USDT 0.07217

USDT 0.06272

N/A

$ 347.88K

LISTA 5.48M

Phemex

Phemex

USDT 0.0639

$ 0.06383

-8.97%

-USDT 0.0063

USDT 0.0723

USDT 0.0623

0.783%

$ 327.55K

LISTA 5.13M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0638

$ 0.06373

-7.67%

-USDT 0.005299

USDT 0.072

USDT 0.0628

0.314%

$ 150.65K

LISTA 2.36M

MEXC

MEXC

USDT 0.06377

$ 0.0637

-8.11%

-USDT 0.00563

USDT 0.072

USDT 0.0627

0.204%

$ 89.04K

LISTA 1.39M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0636

$ 0.06353

N/A

USDT 0.0721

USDT 0.0627

0.157%

$ 86.51K

LISTA 1.36M

BingX

BingX

USDT 0.0639

$ 0.06383

-9.10%

-USDT 0.0064

USDT 0.0721

USDT 0.0625

0.469%

$ 78.73K

LISTA 1.23M

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

Thị trường Lista DAO bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 88.05

$ 0.06209

-5.10%

-₩ 4.73

₩ 93.60

₩ 87.21

N/A

$ 277.89K

LISTA 4.47M

Poloniex

Poloniex

USDT 0.2593

$ 0.259

0%

USDT 0.00

USDT 0.2593

USDT 0.2593

79.020%

$ 0.00

LISTA 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Lista DAO