Tiền tệ38256
Market Cap$ 2.32T+0.99%
Khối lượng 24h$ 28.18B-2.84%
Sự thống trịBTC57.09%+0.79%ETH9.95%+0.29%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Lista DAO

Lista DAOLISTA

Hạng: 632

Giá LISTA

0.04801
0.98%

Thị Trường Lista DAO

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0479

$ 0.04787

-1.44%

-USDT 0.0007

USDT 0.0486

USDT 0.0479

0.416%

$ 862.45K

LISTA 18.01M

BitMart

BitMart

USDT 0.0481

$ 0.04807

-1.03%

-USDT 0.0005

USDT 0.0493

USDT 0.0479

0.415%

$ 461.32K

LISTA 9.59M

Phemex

Phemex

USDT 0.0478

$ 0.04777

-2.45%

-USDT 0.0012

USDT 0.0494

USDT 0.0475

0.830%

$ 228.06K

LISTA 4.77M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0482

$ 0.04817

-0.62%

-USDT 0.0003

USDT 0.0494

USDT 0.0479

1.446%

$ 182.62K

LISTA 3.79M

Binance

Binance

USDT 0.0481

$ 0.04807

-1.64%

-USDT 0.0008

USDT 0.0494

USDT 0.0477

0.415%

$ 181.88K

LISTA 3.78M

Binance TR

Binance TR

TRY 2.27

$ 0.0481

-1.30%

-TRY 0.03

TRY 2.31

TRY 2.25

0.441%

$ 97.05K

LISTA 2.01M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0482

$ 0.04817

N/A

USDT 0.0493

USDT 0.0479

0.208%

$ 74.04K

LISTA 1.53M

Lbank

Lbank

USDT 0.04811

$ 0.04808

N/A

USDT 0.0493

USDT 0.04788

N/A

$ 67.85K

LISTA 1.41M

MEXC

MEXC

USDT 0.04818

$ 0.04815

-0.88%

-USDT 0.00043

USDT 0.04929

USDT 0.04797

0.104%

$ 53.17K

LISTA 1.10M

BingX

BingX

USDT 0.0482

$ 0.04817

-1.63%

-USDT 0.0008

USDT 0.0493

USDT 0.0478

0.414%

$ 33.69K

LISTA 699.46K

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

Thị trường Lista DAO bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 69.47

$ 0.04688

-0.98%

-₩ 0.69

₩ 70.50

₩ 69.47

N/A

$ 22.05K

LISTA 470.34K

Poloniex

Poloniex

USDT 0.0605

$ 0.06046

0%

USDT 0.00

USDT 0.0605

USDT 0.0605

95.364%

$ 0.00

LISTA 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Lista DAO