Tiền tệ36650
Market Cap$ 2.71T-2.78%
Khối lượng 24h$ 71.38B+8.11%
Sự thống trịBTC56.76%+0.79%ETH10.19%-3.77%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Trader Joe (LFJ)

Trader Joe (LFJ) JOE

Hạng: 775

Giá JOE

0.0431
3.29%

Thị Trường Trader Joe (LFJ)

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.043

$ 0.0430

N/A

USDT 0.0439

USDT 0.0418

2.304%

$ 396.66K

JOE 9.23M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0433

$ 0.0433

-2.70%

-USDT 0.00120

USDT 0.0454

USDT 0.0418

1.383%

$ 271.10K

JOE 6.27M

Binance

Binance

USDT 0.043

$ 0.0430

-4.02%

-USDT 0.0018

USDT 0.0453

USDT 0.0418

0.233%

$ 191.82K

JOE 4.47M

Phemex

Phemex

USDT 0.0432

$ 0.0432

-2.70%

-USDT 0.0012

USDT 0.0459

USDT 0.0417

0.926%

$ 98.05K

JOE 2.27M

MEXC

MEXC

USDT 0.0431

$ 0.0430

-3.86%

-USDT 0.00173

USDT 0.0453

USDT 0.0418

0.093%

$ 95.66K

JOE 2.22M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.043

$ 0.0430

N/A

USDT 0.0454

USDT 0.0418

0.233%

$ 64.67K

JOE 1.51M

Bithumb

Bithumb

KRW 63.55

$ 0.0438

-2.19%

-₩ 1.42

₩ 64.97

₩ 61.87

N/A

$ 58.48K

JOE 1.33M

Lbank

Lbank

USDT 0.0430

$ 0.0429

N/A

USDT 0.0453

USDT 0.0419

N/A

$ 38.66K

JOE 900.09K

BingX

BingX

USDT 0.043

$ 0.0430

-3.37%

-USDT 0.0015

USDT 0.0454

USDT 0.0417

0.694%

$ 38.29K

JOE 891.36K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.0430

$ 0.0429

+3.63%

USDT 0.00162

USDT 0.0453

USDT 0.0418

0.786%

$ 35.26K

JOE 821.17K

1 - 10 từ 29

Hiển thị hàng

10

Thị trường Trader Joe (LFJ) bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.103

$ 0.103

-6.36%

-USDT 0.00700

USDT 0.114

USDT 0.103

N/A

$ 8.28K

JOE 80.36K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Trader Joe (LFJ)