Chi tiết iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)IWNon/VND Giá
Hạng: 1000
Giá IWNon
230.45
2.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 223.00$ 230.49
Chuyển đổi IWNon sang VND
IWNon₫VND
Biểu Đồ Giá IWNon đến VND
Thống Kê IWNon trong VND
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 6.06M và thấp nhất ₫ 5.81M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
VND 6,052,959
$ 230.28
+2.88%
VND 169,223
2 thg 8
VND 5,883,785
$ 223.84
-1.44%
VND -86,074
1 thg 8
VND 5,969,832
$ 227.12
+1.58%
VND 92,642
31 thg 7
VND 5,877,225
$ 223.59
-1.24%
VND -73,606
30 thg 7
VND 5,955,113
$ 226.56
+0.47%
VND 28,107
29 thg 7
VND 5,931,468
$ 225.66
-0.47%
VND -28,044
28 thg 7
VND 5,959,497
$ 226.72
+2.09%
VND 121,912
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) sang VND hiện là ₫ 6.06M cho 1 IWNon. Theo mức này, 10 IWNon ≈ ₫ 60.57M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000165 IWNon, chưa bao gồm phí.
IWNon sang VND
VND sang IWNon
1 IWNon=6,057,397 VND
1 VND=0.00…165 IWNon
2 IWNon=12,114,795 VND
2 VND=0.00…3301 IWNon
5 IWNon=30,286,988 VND
5 VND=0.00…8254 IWNon
10 IWNon=60,573,976 VND
10 VND=0.00…165 IWNon
25 IWNon=151,434,942 VND
25 VND=0.00…4127 IWNon
50 IWNon=302,869,884 VND
50 VND=0.00…8254 IWNon
100 IWNon=605,739,768 VND
100 VND=0.0000165 IWNon
1000 IWNon=6,057,397,683 VND
1000 VND=0.000165 IWNon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWNon tương đương € 199.94

₽
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWNon tương đương ₽ 18.38K

₩
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWNon tương đương ₩ 329.22K

CN¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWNon tương đương CN¥ 1.56K

₹
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWNon tương đương ₹ 21.96K

Rp
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWNon tương đương Rp 4.15M

£
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWNon tương đương £ 171.20

¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWNon tương đương ¥ 36.13K

$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWNon tương đương $ 230.45

CA$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWNon tương đương CA$ 323.61
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-29 với tỷ giá ₫6,062,945. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.