Chi tiết iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)

IWNon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)IWNon/VND Giá
Hạng: 1030
Giá IWNon
218.12
0.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 217.79$ 221.40
Chuyển đổi IWNon sang VND
IWNon₫VND
Biểu Đồ Giá IWNon đến VND
Thống Kê IWNon trong VND
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 5.92M và thấp nhất ₫ 5.66M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 5,739,057
$ 218.33
-1.14%
VND -66,255
9 thg 7
VND 5,803,887
$ 220.80
+0.60%
VND 34,815
8 thg 7
VND 5,769,095
$ 219.47
-1.43%
VND -83,730
7 thg 7
VND 5,852,671
$ 222.65
-0.42%
VND -24,877
6 thg 7
VND 5,871,182
$ 223.36
-0.58%
VND -34,264
5 thg 7
VND 5,906,276
$ 224.69
-0.10%
VND -5,973
4 thg 7
VND 5,908,855
$ 224.79
-0.12%
VND -7,187
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) sang VND hiện là ₫ 5.73M cho 1 IWNon. Theo mức này, 10 IWNon ≈ ₫ 57.34M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000174 IWNon, chưa bao gồm phí.
IWNon sang VND
VND sang IWNon
1 IWNon=5,733,572 VND
1 VND=0.00…1744 IWNon
2 IWNon=11,467,144 VND
2 VND=0.00…3488 IWNon
5 IWNon=28,667,860 VND
5 VND=0.00…872 IWNon
10 IWNon=57,335,720 VND
10 VND=0.00…1744 IWNon
25 IWNon=143,339,300 VND
25 VND=0.00…436 IWNon
50 IWNon=286,678,600 VND
50 VND=0.00…872 IWNon
100 IWNon=573,357,201 VND
100 VND=0.00001744 IWNon
1000 IWNon=5,733,572,013 VND
1000 VND=0.0001744 IWNon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWNon tương đương € 190.68

₽
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWNon tương đương ₽ 16.58K

₩
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWNon tương đương ₩ 328.97K

CN¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWNon tương đương CN¥ 1.48K

₹
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWNon tương đương ₹ 20.79K

Rp
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWNon tương đương Rp 3.94M

£
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWNon tương đương £ 162.45

¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWNon tương đương ¥ 35.25K

$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWNon tương đương $ 218.13

CA$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWNon tương đương CA$ 308.91
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₫5,947,077. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.