Chi tiết iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)

IWNon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)IWNon/KRW Giá
Hạng: 1035
Giá IWNon
222.05
0.48%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 217.88$ 222.42
Chuyển đổi IWNon sang KRW
IWNon₩KRW
Biểu Đồ Giá IWNon đến KRW
Thống Kê IWNon trong KRW
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 338.48K và thấp nhất ₩ 323.54K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 334,197
$ 222.34
+0.67%
KRW 2,236
9 thg 7
KRW 331,879
$ 220.80
+0.60%
KRW 1,990
8 thg 7
KRW 329,890
$ 219.47
-1.43%
KRW -4,787
7 thg 7
KRW 334,669
$ 222.65
-0.42%
KRW -1,422
6 thg 7
KRW 335,727
$ 223.36
-0.58%
KRW -1,959
5 thg 7
KRW 337,734
$ 224.69
-0.10%
KRW -341.57
4 thg 7
KRW 337,881
$ 224.79
-0.12%
KRW -410.99
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) sang KRW hiện là ₩ 333.76K cho 1 IWNon. Theo mức này, 10 IWNon ≈ ₩ 3.34M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0003 IWNon, chưa bao gồm phí.
IWNon sang KRW
KRW sang IWNon
1 IWNon=333,759 KRW
1 KRW=0.00…2996 IWNon
2 IWNon=667,519 KRW
2 KRW=0.00…5992 IWNon
5 IWNon=1,668,797 KRW
5 KRW=0.00001498 IWNon
10 IWNon=3,337,595 KRW
10 KRW=0.00002996 IWNon
25 IWNon=8,343,988 KRW
25 KRW=0.0000749 IWNon
50 IWNon=16,687,977 KRW
50 KRW=0.0001498 IWNon
100 IWNon=33,375,954 KRW
100 KRW=0.0002996 IWNon
1000 IWNon=333,759,548 KRW
1000 KRW=0.002996 IWNon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWNon tương đương € 194.38

₽
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWNon tương đương ₽ 17.00K

$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWNon tương đương $ 222.05

CN¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWNon tương đương CN¥ 1.51K

₹
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWNon tương đương ₹ 21.18K

Rp
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWNon tương đương Rp 4.01M

£
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWNon tương đương £ 165.59

¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWNon tương đương ¥ 35.93K

₫
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWNon tương đương ₫ 5.83M

CA$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWNon tương đương CA$ 314.22
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-01 với tỷ giá ₩340,067. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.