Chi tiết iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)

iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)IWNon/JPY Giá
Hạng: 1000
Giá IWNon
230.45
2.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 223.00$ 230.49
Chuyển đổi IWNon sang JPY
IWNon¥JPY
Biểu Đồ Giá IWNon đến JPY
Thống Kê IWNon trong JPY
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 36.16K và thấp nhất ¥ 34.63K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
JPY 36,102
$ 230.28
+2.88%
JPY 1,009
2 thg 8
JPY 35,093
$ 223.84
-1.44%
JPY -513.38
1 thg 8
JPY 35,606
$ 227.12
+1.58%
JPY 552.55
31 thg 7
JPY 35,054
$ 223.59
-1.24%
JPY -439.02
30 thg 7
JPY 35,518
$ 226.56
+0.47%
JPY 167.64
29 thg 7
JPY 35,377
$ 225.66
-0.47%
JPY -167.26
28 thg 7
JPY 35,545
$ 226.72
+2.09%
JPY 727.14
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) sang JPY hiện là ¥ 36.13K cho 1 IWNon. Theo mức này, 10 IWNon ≈ ¥ 361.29K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00277 IWNon, chưa bao gồm phí.
IWNon sang JPY
JPY sang IWNon
1 IWNon=36,129 JPY
1 JPY=0.00002767 IWNon
2 IWNon=72,258 JPY
2 JPY=0.00005535 IWNon
5 IWNon=180,645 JPY
5 JPY=0.0001383 IWNon
10 IWNon=361,290 JPY
10 JPY=0.0002767 IWNon
25 IWNon=903,225 JPY
25 JPY=0.0006919 IWNon
50 IWNon=1,806,451 JPY
50 JPY=0.001383 IWNon
100 IWNon=3,612,903 JPY
100 JPY=0.002767 IWNon
1000 IWNon=36,129,031 JPY
1000 JPY=0.02767 IWNon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWNon tương đương € 199.94

₽
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWNon tương đương ₽ 18.38K

₩
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWNon tương đương ₩ 329.22K

CN¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWNon tương đương CN¥ 1.56K

₹
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWNon tương đương ₹ 21.96K

Rp
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWNon tương đương Rp 4.15M

£
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWNon tương đương £ 171.20

$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWNon tương đương $ 230.45

₫
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWNon tương đương ₫ 6.06M

CA$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWNon tương đương CA$ 323.61
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-07-29 với tỷ giá ¥36,162. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.