Chi tiết iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)

IWNon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)IWNon/JPY Giá
Hạng: 1033
Giá IWNon
220.45
0.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 217.88$ 221.32
Chuyển đổi IWNon sang JPY
IWNon¥JPY
Biểu Đồ Giá IWNon đến JPY
Thống Kê IWNon trong JPY
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 36.41K và thấp nhất ¥ 34.80K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 35,643
$ 220.44
-0.19%
JPY -66.34
9 thg 7
JPY 35,701
$ 220.80
+0.60%
JPY 214.16
8 thg 7
JPY 35,487
$ 219.47
-1.43%
JPY -515.05
7 thg 7
JPY 36,001
$ 222.65
-0.42%
JPY -153.02
6 thg 7
JPY 36,115
$ 223.36
-0.58%
JPY -210.77
5 thg 7
JPY 36,331
$ 224.69
-0.10%
JPY -36.74
4 thg 7
JPY 36,347
$ 224.79
-0.12%
JPY -44.21
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) sang JPY hiện là ¥ 35.64K cho 1 IWNon. Theo mức này, 10 IWNon ≈ ¥ 356.45K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00281 IWNon, chưa bao gồm phí.
IWNon sang JPY
JPY sang IWNon
1 IWNon=35,644 JPY
1 JPY=0.00002805 IWNon
2 IWNon=71,289 JPY
2 JPY=0.0000561 IWNon
5 IWNon=178,223 JPY
5 JPY=0.0001402 IWNon
10 IWNon=356,446 JPY
10 JPY=0.0002805 IWNon
25 IWNon=891,117 JPY
25 JPY=0.0007013 IWNon
50 IWNon=1,782,234 JPY
50 JPY=0.001402 IWNon
100 IWNon=3,564,468 JPY
100 JPY=0.002805 IWNon
1000 IWNon=35,644,688 JPY
1000 JPY=0.02805 IWNon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWNon tương đương € 192.85

₽
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWNon tương đương ₽ 16.87K

₩
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWNon tương đương ₩ 331.86K

CN¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWNon tương đương CN¥ 1.50K

₹
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWNon tương đương ₹ 21.03K

Rp
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWNon tương đương Rp 3.98M

£
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWNon tương đương £ 164.39

$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWNon tương đương $ 220.45

₫
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWNon tương đương ₫ 5.79M

CA$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWNon tương đương CA$ 312.36
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-07-01 với tỷ giá ¥36,582. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.