Chi tiết iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)

IWNon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) IWNon/JPY Giá
Hạng: 1151
Giá IWNon
217.03
1.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 213.13$ 217.30
Chuyển đổi IWNon sang
IWNonBiểu Đồ Giá IWNon đến JPY
Thống Kê IWNon trong JPY
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 34.60K và thấp nhất ¥ 32.54K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
JPY 34,573
$ 217.12
+1.49%
JPY 508.24
25 thg 5
JPY 33,983
$ 213.42
+0.08%
JPY 27.57
24 thg 5
JPY 33,959
$ 213.27
-0.23%
JPY -79.78
23 thg 5
JPY 34,050
$ 213.84
+0.62%
JPY 209.59
22 thg 5
JPY 33,833
$ 212.47
+0.64%
JPY 214.11
21 thg 5
JPY 33,621
$ 211.15
+1.22%
JPY 406.82
20 thg 5
JPY 33,215
$ 208.59
+1.51%
JPY 494.69
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) sang JPY hiện là ¥ 34.56K cho 1 IWNon. Theo mức này, 10 IWNon ≈ ¥ 345.59K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00289 IWNon, chưa bao gồm phí.
IWNon sang JPY
JPY sang IWNon
1 IWNon=34,558 JPY
1 JPY=0.00002893 IWNon
2 IWNon=69,117 JPY
2 JPY=0.00005787 IWNon
5 IWNon=172,794 JPY
5 JPY=0.0001446 IWNon
10 IWNon=345,589 JPY
10 JPY=0.0002893 IWNon
25 IWNon=863,974 JPY
25 JPY=0.0007234 IWNon
50 IWNon=1,727,948 JPY
50 JPY=0.001446 IWNon
100 IWNon=3,455,897 JPY
100 JPY=0.002893 IWNon
1000 IWNon=34,558,974 JPY
1000 JPY=0.02893 IWNon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWNon tương đương € 186.59

₽
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWNon tương đương ₽ 15.54K

₩
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWNon tương đương ₩ 326.56K

CN¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWNon tương đương CN¥ 1.47K

₹
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWNon tương đương ₹ 20.76K

Rp
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWNon tương đương Rp 3.87M

£
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWNon tương đương £ 161.16

$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWNon tương đương $ 217.04

₫
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWNon tương đương ₫ 5.72M

CA$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWNon tương đương CA$ 299.90
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-12 với tỷ giá ¥35,131. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.