Chi tiết iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)

IWNon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)IWNon/IDR Giá
Hạng: 1036
Giá IWNon
220.93
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 217.88$ 221.32
Chuyển đổi IWNon sang IDR
IWNonRpIDR
Biểu Đồ Giá IWNon đến IDR
Thống Kê IWNon trong IDR
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 4.07M và thấp nhất Rp 3.89M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 3,991,806
$ 220.93
+0.03%
IDR 1,382
9 thg 7
IDR 3,989,443
$ 220.80
+0.60%
IDR 23,931
8 thg 7
IDR 3,965,527
$ 219.47
-1.43%
IDR -57,554
7 thg 7
IDR 4,022,976
$ 222.65
-0.42%
IDR -17,100
6 thg 7
IDR 4,035,699
$ 223.36
-0.58%
IDR -23,552
5 thg 7
IDR 4,059,823
$ 224.69
-0.10%
IDR -4,105
4 thg 7
IDR 4,061,595
$ 224.79
-0.12%
IDR -4,940
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) sang IDR hiện là Rp 3.99M cho 1 IWNon. Theo mức này, 10 IWNon ≈ Rp 39.92M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000251 IWNon, chưa bao gồm phí.
IWNon sang IDR
IDR sang IWNon
1 IWNon=3,991,806 IDR
1 IDR=0.00…2505 IWNon
2 IWNon=7,983,612 IDR
2 IDR=0.00…501 IWNon
5 IWNon=19,959,032 IDR
5 IDR=0.00…1252 IWNon
10 IWNon=39,918,064 IDR
10 IDR=0.00…2505 IWNon
25 IWNon=99,795,160 IDR
25 IDR=0.00…6262 IWNon
50 IWNon=199,590,321 IDR
50 IDR=0.00001252 IWNon
100 IWNon=399,180,642 IDR
100 IDR=0.00002505 IWNon
1000 IWNon=3,991,806,425 IDR
1000 IDR=0.0002505 IWNon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 IWNon tương đương € 193.28

₽
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWNon tương đương ₽ 16.90K

₩
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWNon tương đương ₩ 332.59K

CN¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWNon tương đương CN¥ 1.50K

₹
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWNon tương đương ₹ 21.08K

$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWNon tương đương $ 220.93

£
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWNon tương đương £ 164.75

¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWNon tương đương ¥ 35.72K

₫
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWNon tương đương ₫ 5.80M

CA$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWNon tương đương CA$ 313.04
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-01 với tỷ giá Rp4,087,868. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.