Chi tiết iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)

IWNon









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo)IWNon/EUR Giá
Hạng: 1026
Giá IWNon
222.48
0.14%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 221.24$ 222.52
Chuyển đổi IWNon sang EUR
IWNon€EUR
Biểu Đồ Giá IWNon đến EUR
Thống Kê IWNon trong EUR
Lịch sử giá iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 197.27 và thấp nhất € 188.56.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 194.73
$ 222.30
+0.30%
EUR 0.5761
10 thg 7
EUR 194.31
$ 221.82
+0.44%
EUR 0.8465
9 thg 7
EUR 193.42
$ 220.80
+0.60%
EUR 1.16
8 thg 7
EUR 192.26
$ 219.47
-1.43%
EUR -2.79
7 thg 7
EUR 195.04
$ 222.65
-0.42%
EUR -0.829
6 thg 7
EUR 195.66
$ 223.36
-0.58%
EUR -1.14
5 thg 7
EUR 196.83
$ 224.69
-0.10%
EUR -0.199
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) sang EUR hiện là € 194.90 cho 1 IWNon. Theo mức này, 10 IWNon ≈ € 1.95K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.513 IWNon, chưa bao gồm phí.
IWNon sang EUR
EUR sang IWNon
1 IWNon=194.89 EUR
1 EUR=0.00513 IWNon
2 IWNon=389.79 EUR
2 EUR=0.01026 IWNon
5 IWNon=974.49 EUR
5 EUR=0.02565 IWNon
10 IWNon=1,948 EUR
10 EUR=0.0513 IWNon
25 IWNon=4,872 EUR
25 EUR=0.1282 IWNon
50 IWNon=9,744 EUR
50 EUR=0.2565 IWNon
100 IWNon=19,489 EUR
100 EUR=0.513 IWNon
1000 IWNon=194,899 EUR
1000 EUR=5.13 IWNon
Cặp Fiat iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 IWNon tương đương $ 222.49

₽
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 IWNon tương đương ₽ 17.14K

₩
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 IWNon tương đương ₩ 333.54K

CN¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 IWNon tương đương CN¥ 1.51K

₹
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 IWNon tương đương ₹ 21.21K

Rp
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 IWNon tương đương Rp 4.02M

£
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 IWNon tương đương £ 166.02

¥
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 IWNon tương đương ¥ 35.97K

₫
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 IWNon tương đương ₫ 5.84M

CA$
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 IWNon tương đương CA$ 315.32
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-01 với tỷ giá €198.19. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 Value Tokenized ETF (Ondo) (IWNon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.