Chi tiết Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)

EWZ









Báo cáo vấn đề

Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)EWZ/RUB Giá
Giá EWZ
35.92
2.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 34.78$ 35.92
Chuyển đổi EWZ sang RUB
EWZ₽RUB
Biểu Đồ Giá EWZ đến RUB
Thống Kê EWZ trong RUB
Lịch sử giá Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 2.75K và thấp nhất ₽ 2.61K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
RUB 2,750
$ 35.93
+2.56%
RUB 68.78
9 thg 7
RUB 2,684
$ 35.06
+1.94%
RUB 51.06
8 thg 7
RUB 2,634
$ 34.40
-0.39%
RUB -10.31
7 thg 7
RUB 2,644
$ 34.54
-1.13%
RUB -30.23
6 thg 7
RUB 2,676
$ 34.96
+0.49%
RUB 13.18
5 thg 7
RUB 2,665
$ 34.81
-1.18%
RUB -31.89
4 thg 7
RUB 2,703
$ 35.31
+0.25%
RUB 6.62
Bảng chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) sang RUB hiện là ₽ 2.75K cho 1 EWZ. Theo mức này, 10 EWZ ≈ ₽ 27.51K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0364 EWZ, chưa bao gồm phí.
EWZ sang RUB
RUB sang EWZ
1 EWZ=2,750 RUB
1 RUB=0.0003635 EWZ
2 EWZ=5,501 RUB
2 RUB=0.0007271 EWZ
5 EWZ=13,752 RUB
5 RUB=0.001817 EWZ
10 EWZ=27,505 RUB
10 RUB=0.003635 EWZ
25 EWZ=68,763 RUB
25 RUB=0.009089 EWZ
50 EWZ=137,526 RUB
50 RUB=0.01817 EWZ
100 EWZ=275,052 RUB
100 RUB=0.03635 EWZ
1000 EWZ=2,750,524 RUB
1000 RUB=0.3635 EWZ
Cặp Fiat Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWZ tương đương € 31.45

$
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến USD
1 EWZ tương đương $ 35.93

₩
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWZ tương đương ₩ 54.00K

CN¥
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWZ tương đương CN¥ 243.69

₹
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến INR
1 EWZ tương đương ₹ 3.43K

Rp
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWZ tương đương Rp 649.07K

£
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWZ tương đương £ 26.79

¥
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWZ tương đương ¥ 5.81K

₫
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến VND
1 EWZ tương đương ₫ 943.77K

CA$
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWZ tương đương CA$ 50.84
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-07-10 với tỷ giá ₽2,751. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.