Chi tiết Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)

EWZ









Báo cáo vấn đề

Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)EWZ/IDR Giá
Giá EWZ
36.06
2.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 34.78$ 36.06
Chuyển đổi EWZ sang IDR
EWZRpIDR
Biểu Đồ Giá EWZ đến IDR
Thống Kê EWZ trong IDR
Lịch sử giá Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 652.12K và thấp nhất Rp 617.33K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
IDR 652,123
$ 36.06
+0.31%
IDR 2,001
10 thg 7
IDR 650,118
$ 35.95
+2.63%
IDR 16,679
9 thg 7
IDR 633,992
$ 35.06
+1.94%
IDR 12,061
8 thg 7
IDR 622,141
$ 34.40
-0.39%
IDR -2,436
7 thg 7
IDR 624,538
$ 34.54
-1.13%
IDR -7,140
6 thg 7
IDR 632,247
$ 34.96
+0.49%
IDR 3,113
5 thg 7
IDR 629,447
$ 34.81
-1.18%
IDR -7,534
Bảng chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) sang IDR hiện là Rp 652.12K cho 1 EWZ. Theo mức này, 10 EWZ ≈ Rp 6.52M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000153 EWZ, chưa bao gồm phí.
EWZ sang IDR
IDR sang EWZ
1 EWZ=652,123 IDR
1 IDR=0.00…1533 EWZ
2 EWZ=1,304,246 IDR
2 IDR=0.00…3066 EWZ
5 EWZ=3,260,615 IDR
5 IDR=0.00…7667 EWZ
10 EWZ=6,521,230 IDR
10 IDR=0.00001533 EWZ
25 EWZ=16,303,076 IDR
25 IDR=0.00003833 EWZ
50 EWZ=32,606,153 IDR
50 IDR=0.00007667 EWZ
100 EWZ=65,212,307 IDR
100 IDR=0.0001533 EWZ
1000 EWZ=652,123,075 IDR
1000 IDR=0.001533 EWZ
Cặp Fiat Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWZ tương đương € 31.59

₽
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWZ tương đương ₽ 2.78K

₩
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWZ tương đương ₩ 54.07K

CN¥
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWZ tương đương CN¥ 244.45

₹
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến INR
1 EWZ tương đương ₹ 3.45K

$
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến USD
1 EWZ tương đương $ 36.07

£
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWZ tương đương £ 26.91

¥
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWZ tương đương ¥ 5.83K

₫
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến VND
1 EWZ tương đương ₫ 947.40K

CA$
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWZ tương đương CA$ 51.12
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-11 với tỷ giá Rp652,123. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.