Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.29%
Khối lượng 24h$ 31.58B-3.10%
Sự thống trịBTC56.39%+0.06%ETH9.50%+1.07%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)

Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)EWZ/IDR Giá

Giá EWZ

36.06
2.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 34.78$ 36.06

Chuyển đổi EWZ sang IDR

Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ)EWZ

Biểu Đồ Giá EWZ đến IDR

Thống Kê EWZ trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 36.06

11 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 33.05

19 thg 6, 2026


Từ ATH

0%

Từ ATL

9.10%

Lịch sử giá Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 652.12K và thấp nhất Rp 617.33K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
IDR 652,123
$ 36.06
+0.31%
IDR 2,001
10 thg 7
IDR 650,118
$ 35.95
+2.63%
IDR 16,679
9 thg 7
IDR 633,992
$ 35.06
+1.94%
IDR 12,061
8 thg 7
IDR 622,141
$ 34.40
-0.39%
IDR -2,436
7 thg 7
IDR 624,538
$ 34.54
-1.13%
IDR -7,140
6 thg 7
IDR 632,247
$ 34.96
+0.49%
IDR 3,113
5 thg 7
IDR 629,447
$ 34.81
-1.18%
IDR -7,534

Bảng chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) sang IDR hiện là Rp 652.12K cho 1 EWZ. Theo mức này, 10 EWZ ≈ Rp 6.52M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000153 EWZ, chưa bao gồm phí.

EWZ sang IDR
IDR sang EWZ
1 EWZ=652,123 IDR
1 IDR=0.00…1533 EWZ
2 EWZ=1,304,246 IDR
2 IDR=0.00…3066 EWZ
5 EWZ=3,260,615 IDR
5 IDR=0.00…7667 EWZ
10 EWZ=6,521,230 IDR
10 IDR=0.00001533 EWZ
25 EWZ=16,303,076 IDR
25 IDR=0.00003833 EWZ
50 EWZ=32,606,153 IDR
50 IDR=0.00007667 EWZ
100 EWZ=65,212,307 IDR
100 IDR=0.0001533 EWZ
1000 EWZ=652,123,075 IDR
1000 IDR=0.001533 EWZ
Cặp Fiat Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) - 652,123 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-11 với tỷ giá Rp652,123. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.