Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+0.27%
Khối lượng 24h$ 25.57B-21.6%
Sự thống trịBTC56.35%+0.05%ETH9.61%+1.31%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)

Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)EWZ/KRW Giá

Giá EWZ

36.41
1.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 35.87$ 36.73

Chuyển đổi EWZ sang KRW

Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ)EWZ

Biểu Đồ Giá EWZ đến KRW

Thống Kê EWZ trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 36.73

11 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 33.05

19 thg 6, 2026


Từ ATH

0.88%

Từ ATL

10.2%

Lịch sử giá Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 55.08K và thấp nhất ₩ 51.19K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 54,588
$ 36.41
+1.27%
KRW 683.85
10 thg 7
KRW 53,904
$ 35.95
+2.63%
KRW 1,382
9 thg 7
KRW 52,567
$ 35.06
+1.94%
KRW 1,000
8 thg 7
KRW 51,584
$ 34.40
-0.39%
KRW -201.99
7 thg 7
KRW 51,783
$ 34.54
-1.13%
KRW -592.02
6 thg 7
KRW 52,422
$ 34.96
+0.49%
KRW 258.15
5 thg 7
KRW 52,190
$ 34.81
-1.18%
KRW -624.68

Bảng chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) sang KRW hiện là ₩ 54.59K cho 1 EWZ. Theo mức này, 10 EWZ ≈ ₩ 545.90K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00183 EWZ, chưa bao gồm phí.

EWZ sang KRW
KRW sang EWZ
1 EWZ=54,589 KRW
1 KRW=0.00001831 EWZ
2 EWZ=109,179 KRW
2 KRW=0.00003663 EWZ
5 EWZ=272,947 KRW
5 KRW=0.00009159 EWZ
10 EWZ=545,895 KRW
10 KRW=0.0001831 EWZ
25 EWZ=1,364,739 KRW
25 KRW=0.0004579 EWZ
50 EWZ=2,729,478 KRW
50 KRW=0.0009159 EWZ
100 EWZ=5,458,957 KRW
100 KRW=0.001831 EWZ
1000 EWZ=54,589,572 KRW
1000 KRW=0.01831 EWZ
Cặp Fiat Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) - 54,590 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-11 với tỷ giá ₩55,075. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.