Chi tiết Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)

EWZ









Báo cáo vấn đề

Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)EWZ/CNY Giá
Giá EWZ
36.06
2.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 34.78$ 36.06
Chuyển đổi EWZ sang CNY
EWZCN¥CNY
Biểu Đồ Giá EWZ đến CNY
Thống Kê EWZ trong CNY
Lịch sử giá Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 244.45 và thấp nhất CN¥ 231.41.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
CNY 244.44
$ 36.06
+0.31%
CNY 0.75
10 thg 7
CNY 243.69
$ 35.95
+2.63%
CNY 6.25
9 thg 7
CNY 237.65
$ 35.06
+1.94%
CNY 4.52
8 thg 7
CNY 233.21
$ 34.40
-0.39%
CNY -0.9132
7 thg 7
CNY 234.10
$ 34.54
-1.13%
CNY -2.67
6 thg 7
CNY 236.99
$ 34.96
+0.49%
CNY 1.16
5 thg 7
CNY 235.94
$ 34.81
-1.18%
CNY -2.82
Bảng chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) sang CNY hiện là CN¥ 244.45 cho 1 EWZ. Theo mức này, 10 EWZ ≈ CN¥ 2.44K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.409 EWZ, chưa bao gồm phí.
EWZ sang CNY
CNY sang EWZ
1 EWZ=244.44 CNY
1 CNY=0.00409 EWZ
2 EWZ=488.89 CNY
2 CNY=0.008181 EWZ
5 EWZ=1,222 CNY
5 CNY=0.02045 EWZ
10 EWZ=2,444 CNY
10 CNY=0.0409 EWZ
25 EWZ=6,111 CNY
25 CNY=0.1022 EWZ
50 EWZ=12,222 CNY
50 CNY=0.2045 EWZ
100 EWZ=24,444 CNY
100 CNY=0.409 EWZ
1000 EWZ=244,448 CNY
1000 CNY=4.09 EWZ
Cặp Fiat Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWZ tương đương € 31.59

₽
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWZ tương đương ₽ 2.78K

₩
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWZ tương đương ₩ 54.07K

$
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến USD
1 EWZ tương đương $ 36.07

₹
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến INR
1 EWZ tương đương ₹ 3.45K

Rp
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWZ tương đương Rp 652.12K

£
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWZ tương đương £ 26.91

¥
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWZ tương đương ¥ 5.83K

₫
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến VND
1 EWZ tương đương ₫ 947.40K

CA$
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWZ tương đương CA$ 51.12
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-07-11 với tỷ giá CN¥244.45. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.