Chi tiết Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)

EWZ









Báo cáo vấn đề

Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives)EWZ/EUR Giá
Giá EWZ
35.97
2.59%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 34.78$ 36.06
Chuyển đổi EWZ sang EUR
EWZ€EUR
Biểu Đồ Giá EWZ đến EUR
Thống Kê EWZ trong EUR
Lịch sử giá Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 31.60 và thấp nhất € 29.91.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 31.58
$ 36.05
+2.91%
EUR 0.8928
9 thg 7
EUR 30.72
$ 35.06
+1.94%
EUR 0.5844
8 thg 7
EUR 30.14
$ 34.40
-0.39%
EUR -0.118
7 thg 7
EUR 30.26
$ 34.54
-1.13%
EUR -0.3459
6 thg 7
EUR 30.63
$ 34.96
+0.49%
EUR 0.1508
5 thg 7
EUR 30.49
$ 34.81
-1.18%
EUR -0.365
4 thg 7
EUR 30.94
$ 35.31
+0.25%
EUR 0.07576
Bảng chuyển đổi Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) sang EUR hiện là € 31.52 cho 1 EWZ. Theo mức này, 10 EWZ ≈ € 315.17, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.17 EWZ, chưa bao gồm phí.
EWZ sang EUR
EUR sang EWZ
1 EWZ=31.51 EUR
1 EUR=0.03172 EWZ
2 EWZ=63.03 EUR
2 EUR=0.06345 EWZ
5 EWZ=157.58 EUR
5 EUR=0.1586 EWZ
10 EWZ=315.16 EUR
10 EUR=0.3172 EWZ
25 EWZ=787.91 EUR
25 EUR=0.7932 EWZ
50 EWZ=1,575 EUR
50 EUR=1.58 EWZ
100 EWZ=3,151 EUR
100 EUR=3.17 EWZ
1000 EWZ=31,516 EUR
1000 EUR=31.72 EWZ
Cặp Fiat Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến USD
1 EWZ tương đương $ 35.97

₽
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWZ tương đương ₽ 2.77K

₩
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWZ tương đương ₩ 53.89K

CN¥
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWZ tương đương CN¥ 243.81

₹
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến INR
1 EWZ tương đương ₹ 3.43K

Rp
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWZ tương đương Rp 650.76K

£
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWZ tương đương £ 26.84

¥
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWZ tương đương ¥ 5.82K

₫
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến VND
1 EWZ tương đương ₫ 944.95K

CA$
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWZ tương đương CA$ 50.91
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-10 với tỷ giá €31.60. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci Brazil ETF (Derivatives) (EWZ) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.