
IQIQ
Hạng: 637
Giá IQ
Thị Trường IQ
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Binance | USDT 0.000737 $ 0.0007359 | -7.76% -USDT 0.000062 | USDT 0.000811 | USDT 0.000708 | 0.136% | $ 225.93K IQ 306.98M | |
![]() Bitunix | USDT 0.000734 $ 0.0007329 | N/A | USDT 0.000809 | USDT 0.000716 | 0.136% | $ 66.62K IQ 90.89M | |
![]() MEXC | USDT 0.0007386 $ 0.0007375 | -7.07% -USDT 0.0000562 | USDT 0.0008061 | USDT 0.0007174 | 0.203% | $ 64.31K IQ 87.19M | |
Bithumb | KRW 1.10 $ 0.0007164 | -1.86% -₩ 0.021 | ₩ 1.12 | ₩ 1.10 | N/A | $ 49.50K IQ 69.10M | |
![]() Fraxswap (Ethereum) | FRAX 0.0007416 $ 0.0007341 | -8.23% -FRAX 0.0000665 | FRAX 0.00 | FRAX 0.00 | N/A | $ 49.37K IQ 67.25M | |
![]() CoinEx | USDT 0.0007377 $ 0.0007367 | -8.02% -USDT 0.00006436 | USDT 0.0008069 | USDT 0.0007198 | 0.522% | $ 3.29K IQ 4.47M | |
![]() Gate | USDT 0.0007328 $ 0.0007317 | -8.37% -USDT 0.00006693 | USDT 0.0008013 | USDT 0.0007206 | 0.475% | $ 2.39K IQ 3.27M | |
![]() Crypto.com | USD 0.0006816 $ 0.0006816 | -$ 0.11 | $ 0.0007851 | $ 0.0006816 | 6.925% | $ 2.04K IQ 3.00M | |
![]() SushiSwap (Ethereum) | WETH 0.00…4698 $ 0.0007396 | N/A | WETH 0.00 | WETH 0.00 | N/A | $ 1.73K IQ 2.35M | |
![]() Curve (Ethereum) | frxETH 0.00…4667 $ 0.0007352 | N/A | frxETH 0.00 | frxETH 0.00 | N/A | $ 1.52K frxETH 0.9736 | |
1 - 10 từ 10
Hiển thị hàng
10
Thị trường IQ bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Upbit | KRW 1.12 $ 0.0007254 | +7.44% ₩ 0.09 | ₩ 1.22 | ₩ 1.11 | N/A | $ 812.43K IQ 1.11B | |
![]() LATOKEN | USDT 0.0007382 $ 0.0007371 | -8.07% -USDT 0.00006479 | USDT 0.0008135 | USDT 0.0007104 | N/A | $ 34.53K IQ 46.84M | |
![]() Bitkub | THB 0.02517 $ 0.0007529 | -6.81% -฿ 0.001839 | ฿ 0.02939 | ฿ 0.0234 | 4.949% | $ 508.00 IQ 674.73K |
1 - 3 từ 3
Hiển thị hàng
10











