Tiền tệ37097
Market Cap$ 2.61T+4.32%
Khối lượng 24h$ 51.28B+75%
Sự thống trịBTC56.70%-0.68%ETH10.55%+4.60%
Gas ETH0.55 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Infinit

Infinit IN

Hạng: 765

Giá IN

0.06851
1.69%

Thị Trường Infinit

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.06834

$ 0.06834

N/A

USDT 0.06867

USDT 0.06711

N/A

$ 1.04M

IN 15.23M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.06834

$ 0.06835

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 1.03M

IN 15.08M

BitMart

BitMart

USDT 0.06864

$ 0.06865

+1.86%

USDT 0.00125

USDT 0.06872

USDT 0.06723

0.743%

$ 631.89K

$IN 9.20M

Bitget

Bitget

USDT 0.06863

$ 0.06863

+1.83%

USDT 0.00123

USDT 0.06875

USDT 0.06728

0.189%

$ 113.65K

IN 1.65M

MEXC

MEXC

USDT 0.06842

$ 0.06842

+1.39%

USDT 0.00094

USDT 0.06868

USDT 0.06721

0.262%

$ 78.08K

IN 1.14M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.06849

$ 0.06849

N/A

USDT 0.06888

USDT 0.06715

1.002%

$ 72.80K

IN 1.06M

Gate

Gate

USDT 0.06865

$ 0.06865

+1.97%

USDT 0.001326

USDT 0.06872

USDT 0.06724

0.189%

$ 54.24K

IN 790.10K

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.0001012

$ 0.06825

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 41.95K

IN 614.67K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.06838

$ 0.06838

+1.42%

USDT 0.0009574

USDT 0.06868

USDT 0.06729

0.277%

$ 27.74K

IN 405.69K

Phemex

Phemex

USDT 0.06835

$ 0.06835

+1.76%

USDT 0.00118

USDT 0.06929

USDT 0.06696

0.726%

$ 14.46K

IN 211.65K

1 - 10 từ 15

Hiển thị hàng

10

Thị trường Infinit bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 102.00

$ 0.06858

+1.98%

₩ 2.00

₩ 102.00

₩ 99.00

N/A

$ 366.29K

IN 5.34M

Gopax

Gopax

KRW 94.00

$ 0.0632

N/A

₩ 135.00

₩ 94.00

4.098%

$ 38.59K

IN 610.60K

Bithumb

Bithumb

KRW 102.00

$ 0.06858

+2.30%

₩ 2.29

₩ 102.00

₩ 99.09

N/A

$ 33.00K

IN 481.23K

Kraken

Kraken

EUR 0.05984

$ 0.06881

+0.03%

€ 0.00002

€ 0.0593

€ 0.0601

1.006%

$ 502.09

IN 7.29K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Infinit