Chi tiết Infinex

InfinexINX/VND Giá
Hạng: 681
Giá INX
211.84
5.34%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.007387$ 0.008348
Chuyển đổi INX sang VND
INX₫VND
Biểu Đồ Giá INX đến VND
Thống Kê INX trong VND
Lịch sử giá Infinex (INX) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Infinex (INX) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 328.01 và thấp nhất ₫ 185.56.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
14 thg 8
VND 211.71
$ 0.008105
+3.58%
VND 7.32
13 thg 8
VND 204.47
$ 0.007828
+0.97%
VND 1.95
12 thg 8
VND 202.39
$ 0.007748
-2.08%
VND -4.28
11 thg 8
VND 205.49
$ 0.007867
-5.79%
VND -12.62
10 thg 8
VND 217.85
$ 0.00834
-0.66%
VND -1.43
9 thg 8
VND 220.26
$ 0.008432
+12.3%
VND 24.16
8 thg 8
VND 196.01
$ 0.007504
+5.53%
VND 10.27
Bảng chuyển đổi Infinex / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Infinex (INX) sang VND hiện là ₫ 211.84 cho 1 INX. Theo mức này, 10 INX ≈ ₫ 2.12K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.472 INX, chưa bao gồm phí.
INX sang VND
VND sang INX
1 INX=211.83 VND
1 VND=0.00472 INX
2 INX=423.67 VND
2 VND=0.009441 INX
5 INX=1,059 VND
5 VND=0.0236 INX
10 INX=2,118 VND
10 VND=0.0472 INX
25 INX=5,295 VND
25 VND=0.118 INX
50 INX=10,591 VND
50 VND=0.236 INX
100 INX=21,183 VND
100 VND=0.472 INX
1000 INX=211,837 VND
1000 VND=4.72 INX
Cặp Fiat Infinex Đang Xu Hướng

€
Infinex đến EUR
1 INX tương đương € 0.00703

₽
Infinex đến RUB
1 INX tương đương ₽ 0.681

₩
Infinex đến KRW
1 INX tương đương ₩ 11.49

CN¥
Infinex đến CNY
1 INX tương đương CN¥ 0.0547

₹
Infinex đến INR
1 INX tương đương ₹ 0.774

Rp
Infinex đến IDR
1 INX tương đương Rp 144.54

£
Infinex đến GBP
1 INX tương đương £ 0.00601

¥
Infinex đến JPY
1 INX tương đương ¥ 1.29

$
Infinex đến USD
1 INX tương đương $ 0.00811

CA$
Infinex đến CAD
1 INX tương đương CA$ 0.0113
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Infinex với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Infinex (INX) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Infinex (INX) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Infinex đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-04-13 với tỷ giá ₫763.40. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Infinex trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Infinex trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Infinex trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Infinex (INX) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Infinex (INX) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.