Tiền tệ37865
Market Cap$ 2.24T+1.95%
Khối lượng 24h$ 32.80B-11.9%
Sự thống trịBTC55.69%+0.17%ETH8.67%+0.52%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Infinex
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Infinex

InfinexINX/INR Giá

Hạng: 753

Giá INX

0.006847
7.86%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005957$ 0.007032

Chuyển đổi INX sang Loading...

Infinex (INX)INX

Biểu Đồ Giá INX đến INR

Thống Kê INX trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 13.65M

Fully diluted value

FDV

$ 68.47M

Vốn hóa ATH

$ 58.28M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.2138

Cung Tối Đa

INX 10,000,000,000

Tổng Cung

INX 10,000,000,000

Cung Lưu Hành

INX 1.99B

(19.9% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

Độc quyền

ROI ICO

31.5%

0.68x

Giá ICO

$ 0.01

11 thg 1, 2026

Đỉnh mọi thời

$ 0.02922

13 thg 4, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.005957

6 thg 6, 2026


Từ ATH

76.6%

Từ ATL

14.9%

Lịch sử giá Infinex (INX) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Infinex (INX) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.898 và thấp nhất ₹ 0.568.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 6
INR 0.653
$ 0.006847
+2.20%
INR 0.01407
6 thg 6
INR 0.6386
$ 0.006697
-1.65%
INR -0.0107
5 thg 6
INR 0.6492
$ 0.006807
-17.9%
INR -0.1413
4 thg 6
INR 0.7898
$ 0.008282
-9.05%
INR -0.0786
3 thg 6
INR 0.8633
$ 0.009053
+6.95%
INR 0.05611
2 thg 6
INR 0.8075
$ 0.008467
-4.03%
INR -0.03389
1 thg 6
INR 0.8412
$ 0.00882
-6.18%
INR -0.05537

Bảng chuyển đổi Infinex / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ Infinex (INX) sang INR hiện là ₹ 0.653 cho 1 INX. Theo mức này, 10 INX ≈ ₹ 6.53, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 153.14 INX, chưa bao gồm phí.

INX sang INR
INR sang INX
1 INX=0.653 INR
1 INR=1.53 INX
2 INX=1.30 INR
2 INR=3.06 INX
5 INX=3.26 INR
5 INR=7.65 INX
10 INX=6.53 INR
10 INR=15.31 INX
25 INX=16.32 INR
25 INR=38.28 INX
50 INX=32.65 INR
50 INR=76.56 INX
100 INX=65.30 INR
100 INR=153.13 INX
1000 INX=653.01 INR
1000 INR=1,531 INX
Cặp Fiat Infinex Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Infinex (INX) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Infinex (INX) - 0.653 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Infinex với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Infinex (INX) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Infinex (INX) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

Infinex đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-04-13 với tỷ giá ₹2.79. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Infinex trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Infinex trong Indian Rupee (INR)?

Giá của Infinex trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Infinex (INX) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi Infinex sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Infinex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Infinex (INX) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Infinex (INX) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.