Chi tiết Infinex

INX









Báo cáo vấn đề

InfinexINX/INR Giá
Hạng: 753
Giá INX
0.006847
7.86%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005957$ 0.007032
Chuyển đổi INX sang
INXBiểu Đồ Giá INX đến INR
Thống Kê INX trong INR
Lịch sử giá Infinex (INX) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Infinex (INX) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.898 và thấp nhất ₹ 0.568.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 6
INR 0.653
$ 0.006847
+2.20%
INR 0.01407
6 thg 6
INR 0.6386
$ 0.006697
-1.65%
INR -0.0107
5 thg 6
INR 0.6492
$ 0.006807
-17.9%
INR -0.1413
4 thg 6
INR 0.7898
$ 0.008282
-9.05%
INR -0.0786
3 thg 6
INR 0.8633
$ 0.009053
+6.95%
INR 0.05611
2 thg 6
INR 0.8075
$ 0.008467
-4.03%
INR -0.03389
1 thg 6
INR 0.8412
$ 0.00882
-6.18%
INR -0.05537
Bảng chuyển đổi Infinex / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Infinex (INX) sang INR hiện là ₹ 0.653 cho 1 INX. Theo mức này, 10 INX ≈ ₹ 6.53, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 153.14 INX, chưa bao gồm phí.
INX sang INR
INR sang INX
1 INX=0.653 INR
1 INR=1.53 INX
2 INX=1.30 INR
2 INR=3.06 INX
5 INX=3.26 INR
5 INR=7.65 INX
10 INX=6.53 INR
10 INR=15.31 INX
25 INX=16.32 INR
25 INR=38.28 INX
50 INX=32.65 INR
50 INR=76.56 INX
100 INX=65.30 INR
100 INR=153.13 INX
1000 INX=653.01 INR
1000 INR=1,531 INX
Cặp Fiat Infinex Đang Xu Hướng

€
Infinex đến EUR
1 INX tương đương € 0.00594

₽
Infinex đến RUB
1 INX tương đương ₽ 0.504

₩
Infinex đến KRW
1 INX tương đương ₩ 10.68

CN¥
Infinex đến CNY
1 INX tương đương CN¥ 0.0464

$
Infinex đến USD
1 INX tương đương $ 0.00685

Rp
Infinex đến IDR
1 INX tương đương Rp 123.91

£
Infinex đến GBP
1 INX tương đương £ 0.00513

¥
Infinex đến JPY
1 INX tương đương ¥ 1.10

₫
Infinex đến VND
1 INX tương đương ₫ 180.29

CA$
Infinex đến CAD
1 INX tương đương CA$ 0.00954
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Infinex với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Infinex (INX) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Infinex (INX) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Infinex đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-04-13 với tỷ giá ₹2.79. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Infinex trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Infinex trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Infinex trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Infinex (INX) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Infinex (INX) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.