Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.98%
Khối lượng 24h$ 22.43B-18.5%
Sự thống trịBTC55.67%+0.02%ETH9.45%+0.46%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Infinex
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Infinex

InfinexINX/JPY Giá

Hạng: 718

553 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá INX

0.00783
4.69%
(-$ 0.0003853)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00783$ 0.00847

    Chuyển đổi INX sang Loading...

    Infinex (INX)INX

    Biểu Đồ Giá INX đến JPY

    -

    Thống Kê INX trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 15.61M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 78.30M

    Vốn hóa ATH

    $ 58.28M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1543

    Cung Tối Đa

    INX 10,000,000,000

    Tổng Cung

    INX 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    INX 1.99B

    (19.9% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    Độc quyền

    ROI ICO

    21.7%

    0.78x

    Giá ICO

    $ 0.01

    11 thg 1, 2026

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.02922

    13 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.005957

    6 thg 6, 2026


    Từ ATH

    73.2%

    Từ ATL

    31.4%

    Lịch sử giá Infinex (INX) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Infinex (INX) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 1.40 và thấp nhất ¥ 1.20.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    JPY 1.26
    $ 0.007832
    -5.09%
    JPY -0.06774
    3 thg 7
    JPY 1.33
    $ 0.008259
    +3.11%
    JPY 0.04015
    2 thg 7
    JPY 1.29
    $ 0.00801
    -2.06%
    JPY -0.02713
    1 thg 7
    JPY 1.31
    $ 0.008176
    +1.69%
    JPY 0.02189
    30 thg 6
    JPY 1.29
    $ 0.008031
    -5.85%
    JPY -0.08055
    29 thg 6
    JPY 1.37
    $ 0.008544
    +13%
    JPY 0.1585
    28 thg 6
    JPY 1.22
    $ 0.007564
    -3.48%
    JPY -0.04405

    Bảng chuyển đổi Infinex / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Infinex (INX) sang JPY hiện là ¥ 1.26 cho 1 INX. Theo mức này, 10 INX ≈ ¥ 12.64, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 79.13 INX, chưa bao gồm phí.

    INX sang JPY
    JPY sang INX
    1 INX=1.26 JPY
    1 JPY=0.7913 INX
    2 INX=2.52 JPY
    2 JPY=1.58 INX
    5 INX=6.31 JPY
    5 JPY=3.95 INX
    10 INX=12.63 JPY
    10 JPY=7.91 INX
    25 INX=31.59 JPY
    25 JPY=19.78 INX
    50 INX=63.18 JPY
    50 JPY=39.56 INX
    100 INX=126.37 JPY
    100 JPY=79.13 INX
    1000 INX=1,263 JPY
    1000 JPY=791.32 INX
    Cặp Fiat Infinex Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Infinex (INX) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Infinex (INX) - 1.26 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Infinex với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Infinex (INX) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Infinex (INX) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Infinex đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-04-13 với tỷ giá ¥4.72. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Infinex trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Infinex trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Infinex trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Infinex (INX) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Infinex sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Infinex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Infinex (INX) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Infinex (INX) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.