Tiền tệ36740
Market Cap$ 2.43T-2.74%
Khối lượng 24h$ 42.91B+18.5%
Sự thống trịBTC56.40%+0.35%ETH10.03%-0.96%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Infinex
Open report modalBáo cáo vấn đề
Infinex

Infinex Giá đến Russian Ruble ₽ 0.851 INX/RUBGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 682

Giá INX

0.0111
6.21%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0111$ 0.0122

    Chuyển đổi INX sang Loading...

    Infinex (INX)INX

    Biểu Đồ Giá INX đến RUB

    Thống Kê INX trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 22.18M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 111.20M

    Vốn hóa ATH

    $ 46.06M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.35

    Cung Tối Đa

    INX 10,000,000,000

    Tổng Cung

    INX 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    INX 1.99B

    (19.9% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    Độc quyền

    ROI ICO

    11.2%

    1.11x

    Giá ICO

    $ 0.01

    11 Jan 2026

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0231

    30 Jan 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0109

    9 Feb 2026


    Từ ATH

    51.8%

    Từ ATL

    1.72%

    Lịch sử giá Infinex (INX) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Infinex (INX) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 1.17 và thấp nhất ₽ 0.845.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 tháng 02
    RUB 0.857
    $ 0.0112
    -5.32%
    RUB -0.0482
    8 tháng 02
    RUB 0.906
    $ 0.0118
    -1.69%
    RUB -0.0156
    7 tháng 02
    RUB 0.921
    $ 0.0120
    +4.39%
    RUB 0.0388
    6 tháng 02
    RUB 0.881
    $ 0.0115
    -0.23%
    RUB -0.00207
    5 tháng 02
    RUB 0.886
    $ 0.0116
    -11.8%
    RUB -0.118
    4 tháng 02
    RUB 1.00
    $ 0.0131
    +1.08%
    RUB 0.0107
    3 tháng 02
    RUB 0.999
    $ 0.0130
    -0.24%
    RUB -0.00236

    Bảng chuyển đổi Infinex / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Infinex (INX) sang RUB hiện là ₽ 0.851 cho 1 INX. Theo mức này, 10 INX ≈ ₽ 8.51, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 117.44 INX, chưa bao gồm phí.

    INX sang RUB
    RUB sang INX
    1 INX=0.851 RUB
    1 RUB=1.17 INX
    2 INX=1.70 RUB
    2 RUB=2.35 INX
    5 INX=4.26 RUB
    5 RUB=5.87 INX
    10 INX=8.51 RUB
    10 RUB=11.74 INX
    25 INX=21.29 RUB
    25 RUB=29.36 INX
    50 INX=42.57 RUB
    50 RUB=58.72 INX
    100 INX=85.15 RUB
    100 RUB=117.44 INX
    1000 INX=851.48 RUB
    1000 RUB=1,174 INX
    Cặp Fiat Infinex Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Infinex (INX) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Infinex (INX) - 0.851 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Infinex với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Infinex (INX) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Infinex (INX) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Infinex đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-01-30 với tỷ giá ₽1.77. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Infinex trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Infinex trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Infinex trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Infinex (INX) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Infinex sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Infinex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Infinex (INX) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Infinex (INX) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.