Chi tiết Infinex

INX









Báo cáo vấn đề

InfinexINX/KRW Giá
Hạng: 754
Giá INX
0.006895
9.57%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005957$ 0.007032
Chuyển đổi INX sang
INXBiểu Đồ Giá INX đến KRW
Thống Kê INX trong KRW
Lịch sử giá Infinex (INX) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Infinex (INX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 14.68 và thấp nhất ₩ 9.29.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 6
KRW 10.75
$ 0.006895
+2.93%
KRW 0.3058
6 thg 6
KRW 10.44
$ 0.006697
-1.65%
KRW -0.1749
5 thg 6
KRW 10.61
$ 0.006807
-17.9%
KRW -2.31
4 thg 6
KRW 12.91
$ 0.008282
-9.05%
KRW -1.28
3 thg 6
KRW 14.11
$ 0.009053
+6.95%
KRW 0.9174
2 thg 6
KRW 13.20
$ 0.008467
-4.03%
KRW -0.5541
1 thg 6
KRW 13.75
$ 0.00882
-6.18%
KRW -0.9054
Bảng chuyển đổi Infinex / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Infinex (INX) sang KRW hiện là ₩ 10.75 cho 1 INX. Theo mức này, 10 INX ≈ ₩ 107.53, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 9.30 INX, chưa bao gồm phí.
INX sang KRW
KRW sang INX
1 INX=10.75 KRW
1 KRW=0.09299 INX
2 INX=21.50 KRW
2 KRW=0.1859 INX
5 INX=53.76 KRW
5 KRW=0.4649 INX
10 INX=107.53 KRW
10 KRW=0.9299 INX
25 INX=268.82 KRW
25 KRW=2.32 INX
50 INX=537.65 KRW
50 KRW=4.64 INX
100 INX=1,075 KRW
100 KRW=9.29 INX
1000 INX=10,753 KRW
1000 KRW=92.99 INX
Cặp Fiat Infinex Đang Xu Hướng

€
Infinex đến EUR
1 INX tương đương € 0.00599

₽
Infinex đến RUB
1 INX tương đương ₽ 0.508

$
Infinex đến USD
1 INX tương đương $ 0.0069

CN¥
Infinex đến CNY
1 INX tương đương CN¥ 0.0467

₹
Infinex đến INR
1 INX tương đương ₹ 0.658

Rp
Infinex đến IDR
1 INX tương đương Rp 124.79

£
Infinex đến GBP
1 INX tương đương £ 0.00517

¥
Infinex đến JPY
1 INX tương đương ¥ 1.11

₫
Infinex đến VND
1 INX tương đương ₫ 181.57

CA$
Infinex đến CAD
1 INX tương đương CA$ 0.00961
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Infinex với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Infinex (INX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Infinex (INX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Infinex đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-13 với tỷ giá ₩45.57. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Infinex trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Infinex trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Infinex trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Infinex (INX) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Infinex (INX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.