Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.57T+2.44%
Khối lượng 24h$ 44.58B+52.2%
Sự thống trịBTC56.86%-0.47%ETH10.56%+3.90%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Huma Finance

Huma Finance HUMA

Hạng: 634

Giá HUMA

0.01516
6.52%

Thị Trường Huma Finance

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.01516

$ 0.01516

-6.36%

-USDT 0.00103

USDT 0.01676

USDT 0.01508

0.066%

$ 3.26M

HUMA 215.55M

Binance TR

Binance TR

TRY 0.669

$ 0.01513

-6.56%

-TRY 0.047

TRY 0.741

TRY 0.666

0.150%

$ 1.12M

HUMA 74.38M

CoinW

CoinW

USDT 0.01515

$ 0.01515

-6.42%

-USDT 0.001039

USDT 0.01673

USDT 0.0151

0.329%

$ 1.03M

HUMA 68.31M

OKX

OKX

USDT 0.01518

$ 0.01518

-6.24%

-USDT 0.00101

USDT 0.01677

USDT 0.01511

0.066%

$ 951.27K

HUMA 62.66M

BitMart

BitMart

USDT 0.01516

$ 0.01516

-6.36%

-USDT 0.00103

USDT 0.01675

USDT 0.01509

0.461%

$ 875.37K

HUMA 57.73M

MEXC

MEXC

USDT 0.01515

$ 0.01515

-6.60%

-USDT 0.00107

USDT 0.01676

USDT 0.01509

0.066%

$ 820.63K

HUMA 54.16M

Lbank

Lbank

USDT 0.01516

$ 0.01516

N/A

USDT 0.01676

USDT 0.0151

N/A

$ 645.01K

HUMA 42.54M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.01516

$ 0.01516

-6.42%

-USDT 0.00104

USDT 0.01676

USDT 0.01506

0.526%

$ 630.50K

HUMA 41.58M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.01514

$ 0.01514

+6.45%

USDT 0.001043

USDT 0.01676

USDT 0.01509

0.132%

$ 604.99K

HUMA 39.95M

Phemex

Phemex

USDT 0.01519

$ 0.01519

-5.89%

-USDT 0.00095

USDT 0.0168

USDT 0.01506

0.329%

$ 305.66K

HUMA 20.12M

1 - 10 từ 31

Hiển thị hàng

10

Thị trường Huma Finance bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 22.29

$ 0.01487

-8.01%

-₩ 1.94

₩ 24.33

₩ 22.16

N/A

$ 816.92K

HUMA 54.92M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.01515

$ 0.01515

N/A

USDT 0.01675

USDT 0.01509

0.066%

$ 317.07K

HUMA 20.92M

Upbit

Upbit

BTC 0.00…2

$ 0.01464

+4.55%

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…22

Ƀ 0.00…2

N/A

$ 23.29K

HUMA 1.59M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Huma Finance