Tiền tệ37331
Market Cap$ 2.43T+0.68%
Khối lượng 24h$ 37.96B-6.69%
Sự thống trịBTC56.08%-0.08%ETH10.58%+0.79%
Gas ETH0.22 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Housecoin

Housecoin HOUSE

Hạng: 1590

Giá HOUSE

0.001406
13.5%

Thị Trường Housecoin

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0014

$ 0.001399

+13.1%

USDT 0.0001619

USDT 0.001402

USDT 0.001214

18.000%

$ 259.54K

HOUSE 185.42M

MEXC

MEXC

USDT 0.001428

$ 0.001428

+14%

USDT 0.0001754

USDT 0.001451

USDT 0.001225

0.301%

$ 63.07K

HOUSE 44.15M

Kraken

Kraken

USD 0.001424

$ 0.001424

+11.6%

$ 0.000148

$ 0.001223

$ 0.001468

3.384%

$ 5.33K

HOUSE 3.74M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00145

$ 0.001449

+16%

USDT 0.0002

USDT 0.00145

USDT 0.001181

3.434%

$ 5.29K

HOUSE 3.65M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.001441

$ 0.00144

+15.3%

USDT 0.000191

USDT 0.00146

USDT 0.001205

0.069%

$ 3.42K

HOUSE 2.37M

Kraken

Kraken

EUR 0.001286

$ 0.001494

+7.62%

€ 0.000091

€ 0.001195

€ 0.001286

11.383%

$ 117.91

HOUSE 78.88K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.1351

$ 0.1351

0%

USDT 0.00

USDT 0.1351

USDT 0.1351

78.867%

$ 0.00

HOUSE 0.00

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

10

Thị trường Housecoin bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.001425

$ 0.001424

+4.93%

USDT 0.000067

USDT 0.00148

USDT 0.001351

3.356%

$ 1.48M

HOUSE 1.04B

Lbank

Lbank

USDT 0.001452

$ 0.001451

N/A

USDT 0.001463

USDT 0.001232

N/A

$ 3.47K

HOUSE 2.39M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Housecoin