Tiền tệ37544
Market Cap$ 2.62T-2.01%
Khối lượng 24h$ 33.73B-9.53%
Sự thống trịBTC58.13%+0.40%ETH10.46%+0.65%
Gas ETH1.64 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Hashflow

Hashflow HFT

Hạng: 1146

Giá HFT

0.01417
6.12%

Thị Trường Hashflow

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0142

$ 0.01419

-5.96%

-USDT 0.0009

USDT 0.0152

USDT 0.014

0.704%

$ 506.55K

HFT 35.67M

Bitget

Bitget

USDT 0.01417

$ 0.01416

-5.60%

-USDT 0.0008399

USDT 0.01522

USDT 0.01407

0.211%

$ 233.00K

HFT 16.44M

Bithumb

Bithumb

KRW 21.06

$ 0.01429

-6.36%

-₩ 1.43

₩ 22.49

₩ 20.83

N/A

$ 225.68K

HFT 15.78M

Bybit

Bybit

USDT 0.01418

$ 0.01417

-5.91%

-USDT 0.00089

USDT 0.01524

USDT 0.01405

0.070%

$ 176.67K

HFT 12.46M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.0147

$ 0.01469

-3.29%

-USDT 0.0005

USDT 0.0161

USDT 0.0141

6.623%

$ 141.57K

HFT 9.63M

BitMart

BitMart

USDT 0.0141

$ 0.01409

-6.00%

-USDT 0.0009

USDT 0.0151

USDT 0.0133

1.409%

$ 132.29K

HFT 9.38M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.01415

$ 0.01414

-6.23%

-USDT 0.00094

USDT 0.01524

USDT 0.01405

0.141%

$ 111.40K

HFT 7.87M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0142

$ 0.0142

-5.96%

-$ 0.0009

$ 0.0152

$ 0.0139

0.704%

$ 103.52K

HFT 7.29M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0142

$ 0.01419

N/A

USDT 0.0152

USDT 0.014

0.704%

$ 86.52K

HFT 6.09M

Gate

Gate

USDT 0.01418

$ 0.01418

-5.94%

-USDT 0.000896

USDT 0.01525

USDT 0.01405

0.212%

$ 81.93K

HFT 5.77M

1 - 10 từ 22

Hiển thị hàng

10

Thị trường Hashflow bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 0.465

$ 0.01431

-3.10%

-฿ 0.01487

฿ 0.4799

฿ 0.465

2.583%

$ 2.73K

HFT 191.15K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Hashflow