Chi tiết Global X Uranium ETF (Derivatives)

URA









Báo cáo vấn đề

Global X Uranium ETF (Derivatives)URA/RUB Giá
Giá URA
42.49
1.64%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 41.28$ 42.88
Chuyển đổi URA sang RUB
URA₽RUB
Biểu Đồ Giá URA đến RUB
Thống Kê URA trong RUB
Lịch sử giá Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 3.37K và thấp nhất ₽ 3.05K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
RUB 3,229
$ 42.49
+2.91%
RUB 91.37
9 thg 7
RUB 3,231
$ 42.52
+4.33%
RUB 134.05
8 thg 7
RUB 3,097
$ 40.76
-4.42%
RUB -143.25
7 thg 7
RUB 3,171
$ 41.72
-4.25%
RUB -140.87
6 thg 7
RUB 3,345
$ 44.02
+2.09%
RUB 68.56
5 thg 7
RUB 3,277
$ 43.12
-0.15%
RUB -4.78
4 thg 7
RUB 3,282
$ 43.18
+0.001%
RUB 0.04104
Bảng chuyển đổi Global X Uranium ETF (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) sang RUB hiện là ₽ 3.23K cho 1 URA. Theo mức này, 10 URA ≈ ₽ 32.29K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.031 URA, chưa bao gồm phí.
URA sang RUB
RUB sang URA
1 URA=3,229 RUB
1 RUB=0.0003096 URA
2 URA=6,458 RUB
2 RUB=0.0006193 URA
5 URA=16,146 RUB
5 RUB=0.001548 URA
10 URA=32,293 RUB
10 RUB=0.003096 URA
25 URA=80,734 RUB
25 RUB=0.007741 URA
50 URA=161,469 RUB
50 RUB=0.01548 URA
100 URA=322,938 RUB
100 RUB=0.03096 URA
1000 URA=3,229,381 RUB
1000 RUB=0.3096 URA
Cặp Fiat Global X Uranium ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến EUR
1 URA tương đương € 37.08

$
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến USD
1 URA tương đương $ 42.49

₩
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến KRW
1 URA tương đương ₩ 63.98K

CN¥
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến CNY
1 URA tương đương CN¥ 288.18

₹
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến INR
1 URA tương đương ₹ 4.05K

Rp
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến IDR
1 URA tương đương Rp 767.49K

£
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến GBP
1 URA tương đương £ 31.60

¥
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến JPY
1 URA tương đương ¥ 6.86K

₫
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến VND
1 URA tương đương ₫ 1.12M

CA$
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến CAD
1 URA tương đương CA$ 60.07
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Uranium ETF (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Global X Uranium ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-04-28 với tỷ giá ₽4,663. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Uranium ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Uranium ETF (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Global X Uranium ETF (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.