Chi tiết Global X Uranium ETF (Derivatives)

URA









Báo cáo vấn đề

Global X Uranium ETF (Derivatives)URA/IDR Giá
Giá URA
42.49
1.63%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 41.28$ 42.88
Chuyển đổi URA sang IDR
URARpIDR
Biểu Đồ Giá URA đến IDR
Thống Kê URA trong IDR
Lịch sử giá Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 801.58K và thấp nhất Rp 725.33K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 767,475
$ 42.49
+2.91%
IDR 21,703
9 thg 7
IDR 768,082
$ 42.52
+4.33%
IDR 31,858
8 thg 7
IDR 736,227
$ 40.76
-4.42%
IDR -34,046
7 thg 7
IDR 753,630
$ 41.72
-4.25%
IDR -33,479
6 thg 7
IDR 795,183
$ 44.02
+2.09%
IDR 16,294
5 thg 7
IDR 778,906
$ 43.12
-0.15%
IDR -1,136
4 thg 7
IDR 780,046
$ 43.18
+0.001%
IDR 9.75
Bảng chuyển đổi Global X Uranium ETF (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) sang IDR hiện là Rp 767.48K cho 1 URA. Theo mức này, 10 URA ≈ Rp 7.67M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00013 URA, chưa bao gồm phí.
URA sang IDR
IDR sang URA
1 URA=767,475 IDR
1 IDR=0.00…1302 URA
2 URA=1,534,950 IDR
2 IDR=0.00…2605 URA
5 URA=3,837,376 IDR
5 IDR=0.00…6514 URA
10 URA=7,674,752 IDR
10 IDR=0.00001302 URA
25 URA=19,186,880 IDR
25 IDR=0.00003257 URA
50 URA=38,373,760 IDR
50 IDR=0.00006514 URA
100 URA=76,747,520 IDR
100 IDR=0.0001302 URA
1000 URA=767,475,202 IDR
1000 IDR=0.001302 URA
Cặp Fiat Global X Uranium ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến EUR
1 URA tương đương € 37.08

₽
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến RUB
1 URA tương đương ₽ 3.23K

₩
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến KRW
1 URA tương đương ₩ 63.98K

CN¥
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến CNY
1 URA tương đương CN¥ 288.18

₹
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến INR
1 URA tương đương ₹ 4.05K

$
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến USD
1 URA tương đương $ 42.49

£
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến GBP
1 URA tương đương £ 31.60

¥
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến JPY
1 URA tương đương ¥ 6.86K

₫
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến VND
1 URA tương đương ₫ 1.12M

CA$
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến CAD
1 URA tương đương CA$ 60.07
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Uranium ETF (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Global X Uranium ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-04-28 với tỷ giá Rp1,108,120. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Uranium ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Uranium ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Global X Uranium ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.