Chi tiết Global X Uranium ETF (Derivatives)

URA









Báo cáo vấn đề

Global X Uranium ETF (Derivatives)URA/EUR Giá
Giá URA
42.48
1.62%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 41.28$ 42.88
Chuyển đổi URA sang EUR
URA€EUR
Biểu Đồ Giá URA đến EUR
Thống Kê URA trong EUR
Lịch sử giá Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 38.82 và thấp nhất € 35.13.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 37.17
$ 42.48
+2.91%
EUR 1.04
9 thg 7
EUR 37.20
$ 42.52
+4.33%
EUR 1.54
8 thg 7
EUR 35.65
$ 40.76
-4.42%
EUR -1.64
7 thg 7
EUR 36.50
$ 41.72
-4.25%
EUR -1.62
6 thg 7
EUR 38.51
$ 44.02
+2.09%
EUR 0.7892
5 thg 7
EUR 37.72
$ 43.12
-0.15%
EUR -0.05504
4 thg 7
EUR 37.78
$ 43.18
+0.001%
EUR 0.0004724
Bảng chuyển đổi Global X Uranium ETF (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) sang EUR hiện là € 37.17 cho 1 URA. Theo mức này, 10 URA ≈ € 371.70, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.69 URA, chưa bao gồm phí.
URA sang EUR
EUR sang URA
1 URA=37.16 EUR
1 EUR=0.0269 URA
2 URA=74.33 EUR
2 EUR=0.0538 URA
5 URA=185.84 EUR
5 EUR=0.1345 URA
10 URA=371.69 EUR
10 EUR=0.269 URA
25 URA=929.24 EUR
25 EUR=0.6725 URA
50 URA=1,858 EUR
50 EUR=1.34 URA
100 URA=3,716 EUR
100 EUR=2.69 URA
1000 URA=37,169 EUR
1000 EUR=26.90 URA
Cặp Fiat Global X Uranium ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến USD
1 URA tương đương $ 42.49

₽
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến RUB
1 URA tương đương ₽ 3.25K

₩
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến KRW
1 URA tương đương ₩ 63.96K

CN¥
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến CNY
1 URA tương đương CN¥ 288.19

₹
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến INR
1 URA tương đương ₹ 4.05K

Rp
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến IDR
1 URA tương đương Rp 767.68K

£
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến GBP
1 URA tương đương £ 31.68

¥
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến JPY
1 URA tương đương ¥ 6.87K

₫
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến VND
1 URA tương đương ₫ 1.12M

CA$
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến CAD
1 URA tương đương CA$ 60.20
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Uranium ETF (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Global X Uranium ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-04-28 với tỷ giá €53.67. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Uranium ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Uranium ETF (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Global X Uranium ETF (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.