Chi tiết Global X Uranium ETF (Derivatives)

URA









Báo cáo vấn đề

Global X Uranium ETF (Derivatives)URA/KRW Giá
Giá URA
42.49
1.63%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 41.28$ 42.88
Chuyển đổi URA sang KRW
URA₩KRW
Biểu Đồ Giá URA đến KRW
Thống Kê URA trong KRW
Lịch sử giá Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 66.93K và thấp nhất ₩ 60.56K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 64,083
$ 42.49
+2.91%
KRW 1,811
9 thg 7
KRW 64,134
$ 42.52
+4.33%
KRW 2,660
8 thg 7
KRW 61,474
$ 40.76
-4.42%
KRW -2,842
7 thg 7
KRW 62,927
$ 41.72
-4.25%
KRW -2,795
6 thg 7
KRW 66,397
$ 44.02
+2.09%
KRW 1,360
5 thg 7
KRW 65,038
$ 43.12
-0.15%
KRW -94.88
4 thg 7
KRW 65,133
$ 43.18
+0.001%
KRW 0.8145
Bảng chuyển đổi Global X Uranium ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) sang KRW hiện là ₩ 64.08K cho 1 URA. Theo mức này, 10 URA ≈ ₩ 640.83K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00156 URA, chưa bao gồm phí.
URA sang KRW
KRW sang URA
1 URA=64,083 KRW
1 KRW=0.0000156 URA
2 URA=128,166 KRW
2 KRW=0.0000312 URA
5 URA=320,415 KRW
5 KRW=0.00007802 URA
10 URA=640,830 KRW
10 KRW=0.000156 URA
25 URA=1,602,077 KRW
25 KRW=0.0003901 URA
50 URA=3,204,154 KRW
50 KRW=0.0007802 URA
100 URA=6,408,309 KRW
100 KRW=0.00156 URA
1000 URA=64,083,092 KRW
1000 KRW=0.0156 URA
Cặp Fiat Global X Uranium ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến EUR
1 URA tương đương € 37.14

₽
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến RUB
1 URA tương đương ₽ 3.23K

$
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến USD
1 URA tương đương $ 42.49

CN¥
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến CNY
1 URA tương đương CN¥ 288.21

₹
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến INR
1 URA tương đương ₹ 4.05K

Rp
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến IDR
1 URA tương đương Rp 768.10K

£
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến GBP
1 URA tương đương £ 31.64

¥
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến JPY
1 URA tương đương ¥ 6.87K

₫
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến VND
1 URA tương đương ₫ 1.12M

CA$
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến CAD
1 URA tương đương CA$ 60.17
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Uranium ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Global X Uranium ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-28 với tỷ giá ₩92,527. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Uranium ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Uranium ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Global X Uranium ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.