Chi tiết Global X Uranium ETF (Derivatives)

URA









Báo cáo vấn đề

Global X Uranium ETF (Derivatives)URA/JPY Giá
Giá URA
42.52
4.33%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 40.75$ 42.52
Chuyển đổi URA sang JPY
URA¥JPY
Biểu Đồ Giá URA đến JPY
Thống Kê URA trong JPY
Lịch sử giá Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 7.21K và thấp nhất ¥ 6.52K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
JPY 6,905
$ 42.52
+4.33%
JPY 286.46
8 thg 7
JPY 6,618
$ 40.76
-4.42%
JPY -306.07
7 thg 7
JPY 6,775
$ 41.72
-4.25%
JPY -300.97
6 thg 7
JPY 7,148
$ 44.02
+2.09%
JPY 146.48
5 thg 7
JPY 7,002
$ 43.12
-0.15%
JPY -10.21
4 thg 7
JPY 7,012
$ 43.18
+0.001%
JPY 0.08769
3 thg 7
JPY 7,012
$ 43.18
+1.09%
JPY 75.71
Bảng chuyển đổi Global X Uranium ETF (Derivatives) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) sang JPY hiện là ¥ 6.91K cho 1 URA. Theo mức này, 10 URA ≈ ¥ 69.05K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.0145 URA, chưa bao gồm phí.
URA sang JPY
JPY sang URA
1 URA=6,905 JPY
1 JPY=0.0001448 URA
2 URA=13,810 JPY
2 JPY=0.0002896 URA
5 URA=34,525 JPY
5 JPY=0.0007241 URA
10 URA=69,050 JPY
10 JPY=0.001448 URA
25 URA=172,625 JPY
25 JPY=0.00362 URA
50 URA=345,251 JPY
50 JPY=0.007241 URA
100 URA=690,503 JPY
100 JPY=0.01448 URA
1000 URA=6,905,039 JPY
1000 JPY=0.1448 URA
Cặp Fiat Global X Uranium ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến EUR
1 URA tương đương € 37.20

₽
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến RUB
1 URA tương đương ₽ 3.24K

₩
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến KRW
1 URA tương đương ₩ 64.06K

CN¥
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến CNY
1 URA tương đương CN¥ 288.87

₹
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến INR
1 URA tương đương ₹ 4.06K

Rp
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến IDR
1 URA tương đương Rp 768.34K

£
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến GBP
1 URA tương đương £ 31.71

$
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến USD
1 URA tương đương $ 42.53

₫
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến VND
1 URA tương đương ₫ 1.12M

CA$
Global X Uranium ETF (Derivatives) đến CAD
1 URA tương đương CA$ 60.25
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Global X Uranium ETF (Derivatives) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Global X Uranium ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-04-28 với tỷ giá ¥9,962. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Global X Uranium ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Global X Uranium ETF (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Global X Uranium ETF (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Global X Uranium ETF (Derivatives) (URA) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.