Chi tiết GE Vernova Inc (Derivatives)

GEV









Báo cáo vấn đề

GE Vernova Inc (Derivatives)GEV/VND Giá
Giá GEV
1,099
1.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,059$ 1,101
Chuyển đổi GEV sang VND
GEV₫VND
Biểu Đồ Giá GEV đến VND
Thống Kê GEV trong VND
Lịch sử giá GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 31.22M và thấp nhất ₫ 27.17M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 28,881,114
$ 1,099
+1.74%
VND 494,783
9 thg 7
VND 28,386,713
$ 1,080
+0.27%
VND 76,219
8 thg 7
VND 28,310,222
$ 1,077
+1.07%
VND 300,904
7 thg 7
VND 28,196,269
$ 1,073
-6.70%
VND -2,024,463
6 thg 7
VND 30,220,540
$ 1,150
+4.44%
VND 1,284,944
5 thg 7
VND 28,935,594
$ 1,101
+0.66%
VND 188,526
4 thg 7
VND 28,745,658
$ 1,094
+0.06%
VND 17,325
Bảng chuyển đổi GE Vernova Inc (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) sang VND hiện là ₫ 28.88M cho 1 GEV. Theo mức này, 10 GEV ≈ ₫ 288.81M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...346 GEV, chưa bao gồm phí.
GEV sang VND
VND sang GEV
1 GEV=28,880,650 VND
1 VND=0.00…3462 GEV
2 GEV=57,761,301 VND
2 VND=0.00…6925 GEV
5 GEV=144,403,253 VND
5 VND=0.00…1731 GEV
10 GEV=288,806,506 VND
10 VND=0.00…3462 GEV
25 GEV=722,016,265 VND
25 VND=0.00…8656 GEV
50 GEV=1,444,032,531 VND
50 VND=0.00…1731 GEV
100 GEV=2,888,065,063 VND
100 VND=0.00…3462 GEV
1000 GEV=28,880,650,631 VND
1000 VND=0.00003462 GEV
Cặp Fiat GE Vernova Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
GE Vernova Inc (Derivatives) đến EUR
1 GEV tương đương € 962.96

₽
GE Vernova Inc (Derivatives) đến RUB
1 GEV tương đương ₽ 84.65K

₩
GE Vernova Inc (Derivatives) đến KRW
1 GEV tương đương ₩ 1.65M

CN¥
GE Vernova Inc (Derivatives) đến CNY
1 GEV tương đương CN¥ 7.45K

₹
GE Vernova Inc (Derivatives) đến INR
1 GEV tương đương ₹ 104.87K

Rp
GE Vernova Inc (Derivatives) đến IDR
1 GEV tương đương Rp 19.86M

£
GE Vernova Inc (Derivatives) đến GBP
1 GEV tương đương £ 820.50

¥
GE Vernova Inc (Derivatives) đến JPY
1 GEV tương đương ¥ 177.73K

$
GE Vernova Inc (Derivatives) đến USD
1 GEV tương đương $ 1.10K

CA$
GE Vernova Inc (Derivatives) đến CAD
1 GEV tương đương CA$ 1.56K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
GE Vernova Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-07-06 với tỷ giá ₫31,218,491. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GE Vernova Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.