Chi tiết GE Vernova Inc (Derivatives)

GEV









Báo cáo vấn đề

GE Vernova Inc (Derivatives)GEV/JPY Giá
Giá GEV
1,075
0.74%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,059$ 1,115
Chuyển đổi GEV sang JPY
GEV¥JPY
Biểu Đồ Giá GEV đến JPY
Thống Kê GEV trong JPY
Lịch sử giá GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 192.17K và thấp nhất ¥ 167.25K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 173,874
$ 1,075
-0.49%
JPY -857.91
9 thg 7
JPY 174,734
$ 1,080
+0.27%
JPY 469.16
8 thg 7
JPY 174,263
$ 1,077
+1.07%
JPY 1,852
7 thg 7
JPY 173,562
$ 1,073
-6.70%
JPY -12,461
6 thg 7
JPY 186,022
$ 1,150
+4.44%
JPY 7,909
5 thg 7
JPY 178,113
$ 1,101
+0.66%
JPY 1,160
4 thg 7
JPY 176,944
$ 1,094
+0.06%
JPY 106.64
Bảng chuyển đổi GE Vernova Inc (Derivatives) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) sang JPY hiện là ¥ 173.87K cho 1 GEV. Theo mức này, 10 GEV ≈ ¥ 1.74M, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.000575 GEV, chưa bao gồm phí.
GEV sang JPY
JPY sang GEV
1 GEV=173,874 JPY
1 JPY=0.00…5751 GEV
2 GEV=347,748 JPY
2 JPY=0.0000115 GEV
5 GEV=869,371 JPY
5 JPY=0.00002875 GEV
10 GEV=1,738,742 JPY
10 JPY=0.00005751 GEV
25 GEV=4,346,856 JPY
25 JPY=0.0001437 GEV
50 GEV=8,693,713 JPY
50 JPY=0.0002875 GEV
100 GEV=17,387,427 JPY
100 JPY=0.0005751 GEV
1000 GEV=173,874,278 JPY
1000 JPY=0.005751 GEV
Cặp Fiat GE Vernova Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
GE Vernova Inc (Derivatives) đến EUR
1 GEV tương đương € 940.74

₽
GE Vernova Inc (Derivatives) đến RUB
1 GEV tương đương ₽ 82.27K

₩
GE Vernova Inc (Derivatives) đến KRW
1 GEV tương đương ₩ 1.62M

CN¥
GE Vernova Inc (Derivatives) đến CNY
1 GEV tương đương CN¥ 7.29K

₹
GE Vernova Inc (Derivatives) đến INR
1 GEV tương đương ₹ 102.59K

Rp
GE Vernova Inc (Derivatives) đến IDR
1 GEV tương đương Rp 19.43M

£
GE Vernova Inc (Derivatives) đến GBP
1 GEV tương đương £ 801.89

$
GE Vernova Inc (Derivatives) đến USD
1 GEV tương đương $ 1.08K

₫
GE Vernova Inc (Derivatives) đến VND
1 GEV tương đương ₫ 28.24M

CA$
GE Vernova Inc (Derivatives) đến CAD
1 GEV tương đương CA$ 1.52K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
GE Vernova Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-07-06 với tỷ giá ¥192,166. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GE Vernova Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.