Chi tiết GE Vernova Inc (Derivatives)

GEV









Báo cáo vấn đề

GE Vernova Inc (Derivatives)GEV/KRW Giá
Giá GEV
1,076
0.45%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,059$ 1,087
Chuyển đổi GEV sang KRW
GEV₩KRW
Biểu Đồ Giá GEV đến KRW
Thống Kê GEV trong KRW
Lịch sử giá GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.79M và thấp nhất ₩ 1.56M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 1,615,118
$ 1,073
-0.70%
KRW -11,346
9 thg 7
KRW 1,626,486
$ 1,080
+0.27%
KRW 4,367
8 thg 7
KRW 1,622,103
$ 1,077
+1.07%
KRW 17,241
7 thg 7
KRW 1,615,574
$ 1,073
-6.70%
KRW -115,996
6 thg 7
KRW 1,731,559
$ 1,150
+4.44%
KRW 73,624
5 thg 7
KRW 1,657,935
$ 1,101
+0.66%
KRW 10,802
4 thg 7
KRW 1,647,052
$ 1,094
+0.06%
KRW 992.69
Bảng chuyển đổi GE Vernova Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) sang KRW hiện là ₩ 1.62M cho 1 GEV. Theo mức này, 10 GEV ≈ ₩ 16.20M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000617 GEV, chưa bao gồm phí.
GEV sang KRW
KRW sang GEV
1 GEV=1,619,659 KRW
1 KRW=0.00…6174 GEV
2 GEV=3,239,319 KRW
2 KRW=0.00…1234 GEV
5 GEV=8,098,298 KRW
5 KRW=0.00…3087 GEV
10 GEV=16,196,597 KRW
10 KRW=0.00…6174 GEV
25 GEV=40,491,494 KRW
25 KRW=0.00001543 GEV
50 GEV=80,982,989 KRW
50 KRW=0.00003087 GEV
100 GEV=161,965,979 KRW
100 KRW=0.00006174 GEV
1000 GEV=1,619,659,790 KRW
1000 KRW=0.0006174 GEV
Cặp Fiat GE Vernova Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
GE Vernova Inc (Derivatives) đến EUR
1 GEV tương đương € 941.40

₽
GE Vernova Inc (Derivatives) đến RUB
1 GEV tương đương ₽ 82.38K

$
GE Vernova Inc (Derivatives) đến USD
1 GEV tương đương $ 1.08K

CN¥
GE Vernova Inc (Derivatives) đến CNY
1 GEV tương đương CN¥ 7.30K

₹
GE Vernova Inc (Derivatives) đến INR
1 GEV tương đương ₹ 102.59K

Rp
GE Vernova Inc (Derivatives) đến IDR
1 GEV tương đương Rp 19.44M

£
GE Vernova Inc (Derivatives) đến GBP
1 GEV tương đương £ 801.54

¥
GE Vernova Inc (Derivatives) đến JPY
1 GEV tương đương ¥ 174.17K

₫
GE Vernova Inc (Derivatives) đến VND
1 GEV tương đương ₫ 28.27M

CA$
GE Vernova Inc (Derivatives) đến CAD
1 GEV tương đương CA$ 1.52K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
GE Vernova Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-06 với tỷ giá ₩1,788,740. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GE Vernova Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.