Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.58%
Khối lượng 24h$ 28.83B-12.9%
Sự thống trịBTC56.38%+0.24%ETH9.46%+1.07%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết GE Vernova Inc (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
GE Vernova Inc (Derivatives)

GE Vernova Inc (Derivatives)GEV/KRW Giá

Giá GEV

1,076
0.45%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,059$ 1,087

Chuyển đổi GEV sang KRW

GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV)GEV

Biểu Đồ Giá GEV đến KRW

Thống Kê GEV trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 1,188

6 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 809.90

6 thg 6, 2026


Từ ATH

9.45%

Từ ATL

32.9%

Lịch sử giá GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.79M và thấp nhất ₩ 1.56M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 1,615,118
$ 1,073
-0.70%
KRW -11,346
9 thg 7
KRW 1,626,486
$ 1,080
+0.27%
KRW 4,367
8 thg 7
KRW 1,622,103
$ 1,077
+1.07%
KRW 17,241
7 thg 7
KRW 1,615,574
$ 1,073
-6.70%
KRW -115,996
6 thg 7
KRW 1,731,559
$ 1,150
+4.44%
KRW 73,624
5 thg 7
KRW 1,657,935
$ 1,101
+0.66%
KRW 10,802
4 thg 7
KRW 1,647,052
$ 1,094
+0.06%
KRW 992.69

Bảng chuyển đổi GE Vernova Inc (Derivatives) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) sang KRW hiện là ₩ 1.62M cho 1 GEV. Theo mức này, 10 GEV ≈ ₩ 16.20M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000617 GEV, chưa bao gồm phí.

GEV sang KRW
KRW sang GEV
1 GEV=1,619,659 KRW
1 KRW=0.00…6174 GEV
2 GEV=3,239,319 KRW
2 KRW=0.00…1234 GEV
5 GEV=8,098,298 KRW
5 KRW=0.00…3087 GEV
10 GEV=16,196,597 KRW
10 KRW=0.00…6174 GEV
25 GEV=40,491,494 KRW
25 KRW=0.00001543 GEV
50 GEV=80,982,989 KRW
50 KRW=0.00003087 GEV
100 GEV=161,965,979 KRW
100 KRW=0.00006174 GEV
1000 GEV=1,619,659,790 KRW
1000 KRW=0.0006174 GEV
Cặp Fiat GE Vernova Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) - 1,619,660 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

GE Vernova Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-06 với tỷ giá ₩1,788,740. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GE Vernova Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi GE Vernova Inc (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng GE Vernova Inc (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.