Chi tiết GE Vernova Inc (Derivatives)

GEV









Báo cáo vấn đề

GE Vernova Inc (Derivatives)GEV/EUR Giá
Giá GEV
1,097
1.33%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,059$ 1,101
Chuyển đổi GEV sang EUR
GEV€EUR
Biểu Đồ Giá GEV đến EUR
Thống Kê GEV trong EUR
Lịch sử giá GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.04K và thấp nhất € 905.94.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 960.93
$ 1,097
+1.53%
EUR 14.46
9 thg 7
EUR 946.49
$ 1,080
+0.27%
EUR 2.54
8 thg 7
EUR 943.94
$ 1,077
+1.07%
EUR 10.03
7 thg 7
EUR 940.14
$ 1,073
-6.70%
EUR -67.50
6 thg 7
EUR 1,007
$ 1,150
+4.44%
EUR 42.84
5 thg 7
EUR 964.79
$ 1,101
+0.66%
EUR 6.28
4 thg 7
EUR 958.45
$ 1,094
+0.06%
EUR 0.5776
Bảng chuyển đổi GE Vernova Inc (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) sang EUR hiện là € 960.73 cho 1 GEV. Theo mức này, 10 GEV ≈ € 9.61K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.104 GEV, chưa bao gồm phí.
GEV sang EUR
EUR sang GEV
1 GEV=960.72 EUR
1 EUR=0.00104 GEV
2 GEV=1,921 EUR
2 EUR=0.002081 GEV
5 GEV=4,803 EUR
5 EUR=0.005204 GEV
10 GEV=9,607 EUR
10 EUR=0.0104 GEV
25 GEV=24,018 EUR
25 EUR=0.02602 GEV
50 GEV=48,036 EUR
50 EUR=0.05204 GEV
100 GEV=96,072 EUR
100 EUR=0.104 GEV
1000 GEV=960,728 EUR
1000 EUR=1.04 GEV
Cặp Fiat GE Vernova Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
GE Vernova Inc (Derivatives) đến USD
1 GEV tương đương $ 1.10K

₽
GE Vernova Inc (Derivatives) đến RUB
1 GEV tương đương ₽ 84.46K

₩
GE Vernova Inc (Derivatives) đến KRW
1 GEV tương đương ₩ 1.65M

CN¥
GE Vernova Inc (Derivatives) đến CNY
1 GEV tương đương CN¥ 7.43K

₹
GE Vernova Inc (Derivatives) đến INR
1 GEV tương đương ₹ 104.62K

Rp
GE Vernova Inc (Derivatives) đến IDR
1 GEV tương đương Rp 19.82M

£
GE Vernova Inc (Derivatives) đến GBP
1 GEV tương đương £ 818.60

¥
GE Vernova Inc (Derivatives) đến JPY
1 GEV tương đương ¥ 177.32K

₫
GE Vernova Inc (Derivatives) đến VND
1 GEV tương đương ₫ 28.81M

CA$
GE Vernova Inc (Derivatives) đến CAD
1 GEV tương đương CA$ 1.55K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
GE Vernova Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-06 với tỷ giá €1,041. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GE Vernova Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.