Chi tiết GE Vernova Inc (Derivatives)

GEV









Báo cáo vấn đề

GE Vernova Inc (Derivatives)GEV/IDR Giá
Giá GEV
1,090
1.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,059$ 1,101
Chuyển đổi GEV sang IDR
GEVRpIDR
Biểu Đồ Giá GEV đến IDR
Thống Kê GEV trong IDR
Lịch sử giá GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 21.47M và thấp nhất Rp 18.69M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 19,730,459
$ 1,092
+1.07%
IDR 208,275
9 thg 7
IDR 19,522,446
$ 1,080
+0.27%
IDR 52,418
8 thg 7
IDR 19,469,841
$ 1,077
+1.07%
IDR 206,941
7 thg 7
IDR 19,391,472
$ 1,073
-6.70%
IDR -1,392,288
6 thg 7
IDR 20,783,627
$ 1,150
+4.44%
IDR 883,697
5 thg 7
IDR 19,899,929
$ 1,101
+0.66%
IDR 129,655
4 thg 7
IDR 19,769,304
$ 1,094
+0.06%
IDR 11,915
Bảng chuyển đổi GE Vernova Inc (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) sang IDR hiện là Rp 19.70M cho 1 GEV. Theo mức này, 10 GEV ≈ Rp 197.00M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...508 GEV, chưa bao gồm phí.
GEV sang IDR
IDR sang GEV
1 GEV=19,699,772 IDR
1 IDR=0.00…5076 GEV
2 GEV=39,399,545 IDR
2 IDR=0.00…1015 GEV
5 GEV=98,498,863 IDR
5 IDR=0.00…2538 GEV
10 GEV=196,997,727 IDR
10 IDR=0.00…5076 GEV
25 GEV=492,494,319 IDR
25 IDR=0.00…1269 GEV
50 GEV=984,988,638 IDR
50 IDR=0.00…2538 GEV
100 GEV=1,969,977,277 IDR
100 IDR=0.00…5076 GEV
1000 GEV=19,699,772,776 IDR
1000 IDR=0.00005076 GEV
Cặp Fiat GE Vernova Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
GE Vernova Inc (Derivatives) đến EUR
1 GEV tương đương € 955.09

₽
GE Vernova Inc (Derivatives) đến RUB
1 GEV tương đương ₽ 83.96K

₩
GE Vernova Inc (Derivatives) đến KRW
1 GEV tương đương ₩ 1.64M

CN¥
GE Vernova Inc (Derivatives) đến CNY
1 GEV tương đương CN¥ 7.39K

₹
GE Vernova Inc (Derivatives) đến INR
1 GEV tương đương ₹ 104.01K

$
GE Vernova Inc (Derivatives) đến USD
1 GEV tương đương $ 1.09K

£
GE Vernova Inc (Derivatives) đến GBP
1 GEV tương đương £ 813.79

¥
GE Vernova Inc (Derivatives) đến JPY
1 GEV tương đương ¥ 176.27K

₫
GE Vernova Inc (Derivatives) đến VND
1 GEV tương đương ₫ 28.64M

CA$
GE Vernova Inc (Derivatives) đến CAD
1 GEV tương đương CA$ 1.54K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
GE Vernova Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-07-06 với tỷ giá Rp21,469,950. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của GE Vernova Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của GE Vernova Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho GE Vernova Inc (Derivatives) (GEV) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.