Tiền tệ38578
Market Cap$ 2.24T-0.36%
Khối lượng 24h$ 11.02B+1.25%
Sự thống trịBTC56.39%+0.33%ETH10.12%+0.26%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Freysa AI

Freysa AIFAI

Hạng: 582

Giá FAI

0.002588
3.04%

Thị Trường Freysa AI

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinbase

Coinbase

USD 0.002613

$ 0.002613

+3.70%

$ 0.0000933

$ 0.00265

$ 0.00247

0.111%

$ 100.01K

FAI 38.27M

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…1373

$ 0.00254

+2.86%

WETH 0.00…3817

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 83.21K

FAI 32.75M

MEXC

MEXC

USDT 0.002619

$ 0.002616

+4.18%

USDT 0.000105

USDT 0.002648

USDT 0.002481

0.191%

$ 62.16K

FAI 23.76M

Gate

Gate

USDT 0.002615

$ 0.002612

+3.27%

USDT 0.0000828

USDT 0.002739

USDT 0.002472

0.267%

$ 30.87K

FAI 11.81M

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…1386

$ 0.002564

+3.56%

WETH 0.00…4764

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 29.49K

FAI 11.50M

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

WETH 0.00…1385

$ 0.002563

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 4.57K

FAI 1.78M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.002609

$ 0.002606

+3.82%

USDT 0.00009595

USDT 0.002627

USDT 0.002457

0.959%

$ 2.88K

FAI 1.10M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00264

$ 0.002637

+5.60%

USDT 0.00014

USDT 0.00266

USDT 0.00246

1.132%

$ 1.91K

FAI 727.59K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường Freysa AI bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 3.69

$ 0.002611

-3.27%

-₩ 0.117

₩ 3.88

₩ 3.51

N/A

$ 694.96K

FAI 266.12M

Poloniex

Poloniex

USDT 0.0026

$ 0.002597

0%

USDT 0.00

USDT 0.0026

USDT 0.0026

89.200%

$ 0.00

FAI 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Freysa AI