Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T+0.30%
Khối lượng 24h$ 19.19B-25.3%
Sự thống trịBTC56.67%+0.23%ETH9.92%+0.29%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Freysa AI

Freysa AIFAI

Hạng: 644

Giá FAI

0.002317
3.29%

Thị Trường Freysa AI

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinbase

Coinbase

USD 0.00231

$ 0.00231

+2.67%

$ 0.00006

$ 0.00237

$ 0.00222

0.858%

$ 76.27K

FAI 33.01M

MEXC

MEXC

USDT 0.002325

$ 0.002322

+3.33%

USDT 0.000075

USDT 0.002358

USDT 0.002235

0.301%

$ 59.14K

FAI 25.46M

Gate

Gate

USDT 0.002324

$ 0.002321

+3.51%

USDT 0.0000788

USDT 0.002482

USDT 0.002228

0.344%

$ 42.67K

FAI 18.38M

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…1244

$ 0.002319

+4.35%

WETH 0.00…5185

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 19.32K

FAI 8.33M

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…1248

$ 0.002327

+3.54%

WETH 0.00…4266

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 9.73K

FAI 4.18M

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

WETH 0.00…1245

$ 0.002321

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 3.18K

FAI 1.37M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00232

$ 0.002317

+4.03%

USDT 0.00008987

USDT 0.00235

USDT 0.00223

1.288%

$ 2.81K

FAI 1.21M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.002317

$ 0.002314

+3.24%

USDT 0.00007281

USDT 0.002343

USDT 0.002241

1.810%

$ 2.36K

FAI 1.02M

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường Freysa AI bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 3.40

$ 0.00233

0%

₩ 0.00

₩ 3.40

₩ 3.40

N/A

$ 13.70

FAI 5.88K

Poloniex

Poloniex

USDT 0.0026

$ 0.002597

0%

USDT 0.00

USDT 0.0026

USDT 0.0026

58.000%

$ 0.00

FAI 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Freysa AI