Tiền tệ37457
Market Cap$ 2.65T-1.40%
Khối lượng 24h$ 29.96B+0.59%
Sự thống trịBTC56.98%-0.78%ETH10.66%-1.86%
Gas ETH1.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Freysa AI

Freysa AI FAI

Hạng: 631

Giá FAI

0.003294
7.05%

Thị Trường Freysa AI

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinbase

Coinbase

USD 0.00331

$ 0.00331

-6.50%

-$ 0.00023

$ 0.00359

$ 0.00318

0.601%

$ 361.36K

FAI 109.17M

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…1396

$ 0.003276

-6.90%

-WETH 0.00…1034

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 136.56K

FAI 41.68M

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…1403

$ 0.003292

-6.93%

-WETH 0.00…1044

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 96.59K

FAI 29.33M

MEXC

MEXC

USDT 0.003268

$ 0.003268

-7.79%

-USDT 0.000276

USDT 0.003594

USDT 0.003187

0.489%

$ 61.09K

FAI 18.68M

Gate

Gate

USDT 0.00326

$ 0.00326

-8.22%

-USDT 0.0002919

USDT 0.003604

USDT 0.003107

0.031%

$ 32.41K

FAI 9.94M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.003276

$ 0.003276

-7.56%

-USDT 0.000268

USDT 0.003614

USDT 0.003189

1.183%

$ 3.36K

FAI 1.02M

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

WETH 0.00…1408

$ 0.003305

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 2.81K

FAI 850.25K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00327

$ 0.00327

-7.62%

-USDT 0.0002697

USDT 0.00358

USDT 0.00319

1.220%

$ 2.23K

FAI 683.08K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10

Thị trường Freysa AI bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 5.01

$ 0.003418

+3.65%

₩ 0.19

₩ 5.41

₩ 5.01

N/A

$ 705.73

FAI 206.44K

Poloniex

Poloniex

USDT 0.00622

$ 0.006221

0%

USDT 0.00

USDT 0.00622

USDT 0.00622

45.893%

$ 0.00

FAI 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Freysa AI