Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.90%
Khối lượng 24h$ 23.32B-15.2%
Sự thống trịBTC55.61%-0.02%ETH9.41%0%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Frax

FraxFRAX

Hạng: 583

1686 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá FRAX

0.2462
0.80%
($ 0.001942)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.2436$ 0.2483

Thị Trường Frax

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.2465

$ 0.2462

N/A

USDT 0.249

USDT 0.2436

N/A

$ 1.46M

FRAX 5.93M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.2455

$ 0.2452

-0.28%

-USDT 0.0007

USDT 0.2505

USDT 0.2425

1.129%

$ 142.50K

FRAX 581.02K

Binance

Binance

USDT 0.247

$ 0.2467

+1.06%

USDT 0.0026

USDT 0.2506

USDT 0.2438

0.162%

$ 86.91K

FRAX 352.21K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2473

$ 0.247

+0.94%

USDT 0.002302

USDT 0.2498

USDT 0.2434

0.567%

$ 78.27K

FRAX 316.79K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.2466

$ 0.2463

N/A

USDT 0.2495

USDT 0.2438

0.162%

$ 73.38K

FRAX 297.85K

MEXC

MEXC

USDT 0.2462

$ 0.2459

+0.49%

USDT 0.0012

USDT 0.2492

USDT 0.2439

0.243%

$ 56.69K

FRAX 230.51K

BingX

BingX

USDT 0.2476

$ 0.2473

+1.23%

USDT 0.003

USDT 0.3093

USDT 0.2419

1.732%

$ 30.33K

FRAX 122.61K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDC 0.2455

$ 0.2454

+0.78%

USDC 0.0019

USDC 0.2487

USDC 0.2429

0.648%

$ 5.71K

FRAX 23.28K

Bitget

Bitget

USDT 0.2457

$ 0.2454

+0.70%

USDT 0.0017

USDT 0.2486

USDT 0.2432

0.567%

$ 4.70K

FRAX 19.18K

Bybit

Bybit

USDT 0.2445

$ 0.2442

+0.25%

USDT 0.0006

USDT 0.2479

USDT 0.2439

0.284%

$ 3.14K

FRAX 12.87K

1 - 10 từ 20

Hiển thị hàng

Thị trường Frax bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.2457

$ 0.2454

+0.45%

USDT 0.0011

USDT 0.2497

USDT 0.2314

1.012%

$ 746.46K

FRAX 3.04M

CoinW

CoinW

USDT 0.2444

$ 0.2441

-0.08%

-USDT 0.0001956

USDT 0.2484

USDT 0.2438

0.651%

$ 19.06K

FRAX 78.08K

Bithumb

Bithumb

KRW 363.00

$ 0.2373

-0.82%

-₩ 3.00

₩ 368.00

₩ 363.00

N/A

$ 2.02K

FRAX 8.54K

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.0001397

$ 0.2453

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 1.04K

FXS 4.25K

Fraxswap (Ethereum)

Fraxswap (Ethereum)

FXS 4.02

$ 0.2459

-1.13%

-FRAX 0.002837

FXS 0.00

FXS 0.00

N/A

$ 980.72

FXS 3.98K

Fraxswap (Ethereum)

Fraxswap (Ethereum)

FXS 7,153

$ 0.2448

+0.93%

FXS 65.91

FXS 0.00

FXS 0.00

N/A

$ 688.44

frxETH 0.3908

Uniswap V2

Uniswap V2

FXS 4.02

$ 0.2458

N/A

FXS 0.00

FXS 0.00

N/A

$ 334.40

FXS 1.36K

Kraken

Kraken

USD 0.252

$ 0.252

+4.56%

$ 0.011

$ 0.241

$ 0.297

14.865%

$ 328.47

FXS 1.30K

Bitkub

Bitkub

THB 14.93

$ 0.4466

+12.3%

฿ 1.63

฿ 14.93

฿ 13.00

<0.001%

$ 170.89

FXS 382.66

Bitkub

Bitkub

THB 8.23

$ 0.2461

0%

฿ 0.00

฿ 8.23

฿ 8.23

1.576%

$ 1.79

FRAX 7.27

1 - 10 từ 11

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Frax