Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T-0.91%
Khối lượng 24h$ 26.83B+8.57%
Sự thống trịBTC56.63%-0.09%ETH9.87%-0.12%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ether.fi

ether.fiETHFI

Hạng: 89

Giá ETHFI

0.4374
2.57%

Thị Trường ether.fi

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.4372

$ 0.4367

-2.63%

-USDT 0.0118

USDT 0.4578

USDT 0.4339

0.275%

$ 2.20M

ETHFI 5.05M

Binance

Binance

USDT 0.4366

$ 0.4361

-2.87%

-USDT 0.0129

USDT 0.4575

USDT 0.4347

0.023%

$ 1.74M

ETHFI 3.99M

BitMart

BitMart

USDT 0.4374

$ 0.4369

-2.69%

-USDT 0.0121

USDT 0.4575

USDT 0.4348

0.228%

$ 1.55M

ETHFI 3.55M

MEXC

MEXC

USDT 0.4378

$ 0.4373

-2.60%

-USDT 0.0117

USDT 0.4576

USDT 0.435

0.069%

$ 1.50M

ETHFI 3.43M

BTSE

BTSE

USD 0.439

$ 0.439

-1.94%

-$ 0.008699

$ 0.4574

$ 0.4353

0.183%

$ 1.11M

ETHFI 2.55M

Bitget

Bitget

USDT 0.438

$ 0.4375

-2.45%

-USDT 0.011

USDT 0.4571

USDT 0.4346

0.023%

$ 880.65K

ETHFI 2.01M

Bybit

Bybit

USDT 0.4378

$ 0.4373

-2.41%

-USDT 0.0108

USDT 0.4569

USDT 0.4347

0.046%

$ 706.23K

ETHFI 1.61M

BTSE

BTSE

USDT 0.438

$ 0.4375

-2.21%

-USDT 0.009899

USDT 0.4576

USDT 0.4355

0.205%

$ 607.37K

ETHFI 1.38M

Phemex

Phemex

USDT 0.4374

$ 0.4369

-2.84%

-USDT 0.0128

USDT 0.4578

USDT 0.4343

0.320%

$ 568.17K

ETHFI 1.30M

Binance TR

Binance TR

TRY 20.73

$ 0.4378

-2.36%

-TRY 0.5

TRY 21.60

TRY 20.58

0.048%

$ 483.25K

ETHFI 1.10M

1 - 10 từ 49

Hiển thị hàng

Thị trường ether.fi bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance TR

Binance TR

USDT 0.4383

$ 0.4378

-2.45%

-USDT 0.011

USDT 0.4575

USDT 0.4347

0.023%

$ 1.76M

ETHFI 4.02M

Upbit

Upbit

KRW 637.00

$ 0.4361

+3.93%

₩ 26.00

₩ 667.00

₩ 637.00

N/A

$ 291.94K

ETHFI 669.40K

Bithumb

Bithumb

KRW 637.00

$ 0.4361

-1.70%

-₩ 11.00

₩ 649.00

₩ 630.00

N/A

$ 51.22K

ETHFI 117.45K

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.4379

$ 0.4375

-3.07%

-USDT 0.01387

USDT 0.4563

USDT 0.4372

N/A

$ 27.73K

ETHFI 63.38K

Uniswap V4 (Base)

Uniswap V4 (Base)

ETH 0.0002357

$ 0.4384

-2.56%

-ETH 0.00…6192

ETH 0.00

ETH 0.00

N/A

$ 8.84K

ETHFI 20.16K

Bitkub

Bitkub

THB 15.01

$ 0.4457

-1.18%

-฿ 0.1792

฿ 15.42

฿ 15.00

0.408%

$ 2.09K

ETHFI 4.70K

Indodax

Indodax

IDR 7,922

$ 0.4417

N/A

Rp 8,190

Rp 7,922

0.951%

$ 114.24

ETHFI 258.59

CEX.IO

CEX.IO

USDT 0.4382

$ 0.4378

-2.43%

-USDT 0.01091

USDT 0.00

USDT 0.00

0.105%

$ 30.08

ETHFI 68.71

CEX.IO

CEX.IO

USD 0.4384

$ 0.4384

-2.44%

-$ 0.01096

$ 0.00

$ 0.00

0.360%

$ 29.68

ETHFI 67.71

EdgeX

EdgeX

USD 0.3099

$ 0.3099

-35.3%

-$ 0.1093

$ 0.3099

$ 0.3099

N/A

$ 0.00

ETHFI 0.00

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của ether.fi