Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.21T+1.81%
Khối lượng 24h$ 34.48B-0.50%
Sự thống trịBTC55.66%+0.66%ETH9.30%+3.86%
Gas ETH0.14 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
ether.fi

ether.fiETHFI

Hạng: 118

4150 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá ETHFI

0.3337
1.89%
($ 0.006185)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.3266$ 0.3373

Thị Trường ether.fi

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
AscendEX

AscendEX

USDT 0.339

$ 0.3385

+2.11%

USDT 0.007

USDT 0.344

USDT 0.323

2.941%

$ 2.32M

ETHFI 6.88M

BTSE

BTSE

USD 0.3331

$ 0.3331

+1.55%

$ 0.005099

$ 0.339

$ 0.3255

0.180%

$ 1.66M

ETHFI 4.98M

BitMart

BitMart

USDT 0.3334

$ 0.3329

+1.74%

USDT 0.005698

USDT 0.3391

USDT 0.3263

0.299%

$ 1.60M

ETHFI 4.82M

Binance

Binance

USDT 0.333

$ 0.3325

+1.52%

USDT 0.005

USDT 0.339

USDT 0.327

0.299%

$ 1.42M

ETHFI 4.28M

MEXC

MEXC

USDT 0.3337

$ 0.3332

+1.86%

USDT 0.0061

USDT 0.3389

USDT 0.3268

0.150%

$ 1.19M

ETHFI 3.57M

OKX

OKX

USDT 0.3337

$ 0.3332

+1.86%

USDT 0.0061

USDT 0.339

USDT 0.3268

0.060%

$ 1.09M

ETHFI 3.29M

Gate

Gate

USDT 0.3335

$ 0.333

+1.83%

USDT 0.005993

USDT 0.3389

USDT 0.3267

0.030%

$ 903.17K

ETHFI 2.71M

Bybit

Bybit

USDT 0.3336

$ 0.3331

+2.08%

USDT 0.0068

USDT 0.339

USDT 0.3268

0.060%

$ 884.45K

ETHFI 2.65M

Binance TR

Binance TR

TRY 15.49

$ 0.3314

+1.97%

TRY 0.3

TRY 15.72

TRY 15.15

0.065%

$ 764.77K

ETHFI 2.30M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDT 0.3348

$ 0.3344

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 570.92K

ETHFI 1.70M

1 - 10 từ 50

Hiển thị hàng

Thị trường ether.fi bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance TR

Binance TR

USDT 0.333

$ 0.3325

+1.52%

USDT 0.005

USDT 0.339

USDT 0.327

0.299%

$ 1.42M

ETHFI 4.28M

Upbit

Upbit

KRW 504.00

$ 0.3279

0%

₩ 0.00

₩ 507.00

₩ 502.00

N/A

$ 214.39K

ETHFI 653.64K

Bithumb

Bithumb

KRW 500.00

$ 0.3253

+0.81%

₩ 4.00

₩ 502.00

₩ 489.00

N/A

$ 133.47K

ETHFI 410.19K

Uniswap V4 (Base)

Uniswap V4 (Base)

ETH 0.0001955

$ 0.3338

+2.83%

ETH 0.00…538

ETH 0.00

ETH 0.00

N/A

$ 8.41K

ETHFI 25.22K

Bitkub

Bitkub

THB 11.02

$ 0.3316

-1.34%

-฿ 0.1496

฿ 11.21

฿ 10.89

0.452%

$ 7.14K

ETHFI 21.54K

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.3365

$ 0.3361

-0.03%

-USDT 0.0001

USDT 0.3366

USDT 0.336

N/A

$ 1.72K

ETHFI 5.12K

Indodax

Indodax

IDR 5,803

$ 0.3227

N/A

Rp 6,075

Rp 5,803

3.265%

$ 76.82

ETHFI 238.01

CEX.IO

CEX.IO

USDT 0.334

$ 0.3336

+1.98%

USDT 0.006485

USDT 0.00

USDT 0.00

0.138%

$ 43.85

ETHFI 131.43

CEX.IO

CEX.IO

USD 0.3342

$ 0.3342

+1.95%

$ 0.006392

$ 0.00

$ 0.00

0.344%

$ 18.63

ETHFI 55.76

EdgeX

EdgeX

USD 0.3099

$ 0.3099

-35.3%

-$ 0.1093

$ 0.3099

$ 0.3099

N/A

$ 0.00

ETHFI 0.00

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của ether.fi