Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.23T-0.80%
Khối lượng 24h$ 15.30B+0.96%
Sự thống trịBTC56.39%-0.20%ETH10.02%-0.31%
Gas ETH0.20 Gwei
Cryptorank
/
Vaulta (prev. EOS)

Vaulta (prev. EOS)A

Hạng: 211

Giá A

0.06287
2.79%

Thị Trường Vaulta (prev. EOS)

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.0628

$ 0.06272

-3.08%

-USDT 0.001995

USDT 0.0648

USDT 0.0628

0.159%

$ 977.41K

A 15.58M

CoinW

CoinW

USDT 0.063

$ 0.06292

-2.78%

-USDT 0.001801

USDT 0.0648

USDT 0.0627

0.634%

$ 625.33K

A 9.93M

BitMart

BitMart

USDC 0.063

$ 0.06298

-2.17%

-USDC 0.0014

USDC 0.0648

USDC 0.0629

1.582%

$ 617.65K

A 9.80M

Poloniex

Poloniex

USDT 0.063

$ 0.06292

-2.48%

-USDT 0.0016

USDT 0.0647

USDT 0.0623

17.909%

$ 568.70K

A 9.03M

OKX

OKX

USDT 0.06291

$ 0.06283

-2.89%

-USDT 0.00187

USDT 0.06479

USDT 0.06278

0.095%

$ 348.08K

A 5.54M

Binance

Binance

USDT 0.0628

$ 0.06272

-2.64%

-USDT 0.0017

USDT 0.0646

USDT 0.0626

0.159%

$ 190.47K

A 3.03M

BigONE

BigONE

USDT 0.0628

$ 0.06272

-2.94%

-USDT 0.0019

USDT 0.0647

USDT 0.0627

0.791%

$ 187.91K

A 2.99M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0628

$ 0.06272

-2.79%

-USDT 0.001802

USDT 0.0647

USDT 0.0626

0.477%

$ 106.00K

A 1.69M

Deepcoin

Deepcoin

USDT 0.06296

$ 0.06288

-0.90%

-USDT 0.00057

USDT 0.06443

USDT 0.06277

0.127%

$ 105.80K

A 1.68M

Bybit

Bybit

USDT 0.0629

$ 0.06282

-2.71%

-USDT 0.00175

USDT 0.06465

USDT 0.0627

0.064%

$ 79.49K

A 1.26M

1 - 10 từ 44

Hiển thị hàng

Thị trường Vaulta (prev. EOS) bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0626

$ 0.06252

-1.73%

-USDT 0.0011

USDT 0.0652

USDT 0.0622

0.954%

$ 535.06K

A 8.55M

Upbit

Upbit

KRW 89.70

$ 0.0628

+1.32%

₩ 1.20

₩ 90.90

₩ 89.60

N/A

$ 98.55K

A 1.56M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0628

$ 0.06272

N/A

USDT 0.0648

USDT 0.0628

0.159%

$ 73.03K

A 1.16M

Bithumb

Bithumb

KRW 89.55

$ 0.06269

-1.68%

-₩ 1.53

₩ 92.15

₩ 89.55

N/A

$ 47.52K

A 758.02K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Vaulta (prev. EOS)