Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+2.23%
Khối lượng 24h$ 27.11B-18.1%
Sự thống trịBTC56.42%+0.46%ETH9.48%+0.84%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Electric Vehicle Direct Currency
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Electric Vehicle Direct Currency

Electric Vehicle Direct CurrencyEVDC/VND Giá

Giá EVDC

0.00002183
0.53%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00002161$ 0.00002221

Chuyển đổi EVDC sang VND

Electric Vehicle Direct Currency (EVDC)EVDC

Biểu Đồ Giá EVDC đến VND

Thống Kê EVDC trong VND

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 4.36M

Cung Tối Đa

EVDC 200,000,000,000

Tổng Cung

EVDC 200,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0001798

    26 thg 9, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…5599

    17 thg 6, 2022


    Từ ATH

    87.9%

    Từ ATL

    38,999,114%

    Lịch sử giá Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 0.584 và thấp nhất ₫ 0.563.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    VND 0.5735
    $ 0.00002183
    +0.24%
    VND 0.001368
    9 thg 7
    VND 0.572
    $ 0.00002178
    +0.35%
    VND 0.002004
    8 thg 7
    VND 0.57
    $ 0.0000217
    -0.52%
    VND -0.002987
    7 thg 7
    VND 0.5729
    $ 0.00002181
    +0.09%
    VND 0.0005137
    6 thg 7
    VND 0.5724
    $ 0.00002179
    -0.13%
    VND -0.0007198
    5 thg 7
    VND 0.573
    $ 0.00002182
    -0.33%
    VND -0.001917
    4 thg 7
    VND 0.5723
    $ 0.00002179
    -0.23%
    VND -0.001308

    Bảng chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) sang VND hiện là ₫ 0.574 cho 1 EVDC. Theo mức này, 10 EVDC ≈ ₫ 5.74, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 174.36 EVDC, chưa bao gồm phí.

    EVDC sang VND
    VND sang EVDC
    1 EVDC=0.5735 VND
    1 VND=1.74 EVDC
    2 EVDC=1.14 VND
    2 VND=3.48 EVDC
    5 EVDC=2.86 VND
    5 VND=8.71 EVDC
    10 EVDC=5.73 VND
    10 VND=17.43 EVDC
    25 EVDC=14.33 VND
    25 VND=43.59 EVDC
    50 EVDC=28.67 VND
    50 VND=87.18 EVDC
    100 EVDC=57.35 VND
    100 VND=174.36 EVDC
    1000 EVDC=573.51 VND
    1000 VND=1,743 EVDC
    Cặp Fiat Electric Vehicle Direct Currency Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) - 0.574 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Electric Vehicle Direct Currency với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    Electric Vehicle Direct Currency đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2021-09-26 với tỷ giá ₫4.72. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Electric Vehicle Direct Currency trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Electric Vehicle Direct Currency trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của Electric Vehicle Direct Currency trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Electric Vehicle Direct Currency bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.