Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.63%
Khối lượng 24h$ 28.47B-14%
Sự thống trịBTC56.41%+0.31%ETH9.47%+1.10%
Gas ETH0.30 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Electric Vehicle Direct Currency
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Electric Vehicle Direct Currency

Electric Vehicle Direct CurrencyEVDC/IDR Giá

Giá EVDC

0.00002178
0.67%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00002161$ 0.00002208

Chuyển đổi EVDC sang IDR

Electric Vehicle Direct Currency (EVDC)EVDC

Biểu Đồ Giá EVDC đến IDR

Thống Kê EVDC trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 4.35M

Cung Tối Đa

EVDC 200,000,000,000

Tổng Cung

EVDC 200,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0001798

    26 thg 9, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…5599

    17 thg 6, 2022


    Từ ATH

    87.9%

    Từ ATL

    38,897,714%

    Lịch sử giá Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 0.402 và thấp nhất Rp 0.388.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    IDR 0.3947
    $ 0.00002184
    +0.28%
    IDR 0.001086
    9 thg 7
    IDR 0.3935
    $ 0.00002178
    +0.35%
    IDR 0.001378
    8 thg 7
    IDR 0.3922
    $ 0.0000217
    -0.52%
    IDR -0.002055
    7 thg 7
    IDR 0.3942
    $ 0.00002181
    +0.09%
    IDR 0.0003534
    6 thg 7
    IDR 0.3938
    $ 0.00002179
    -0.13%
    IDR -0.0004953
    5 thg 7
    IDR 0.3942
    $ 0.00002182
    -0.33%
    IDR -0.001319
    4 thg 7
    IDR 0.3938
    $ 0.00002179
    -0.23%
    IDR -0.0009006

    Bảng chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) sang IDR hiện là Rp 0.394 cho 1 EVDC. Theo mức này, 10 EVDC ≈ Rp 3.94, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 254.07 EVDC, chưa bao gồm phí.

    EVDC sang IDR
    IDR sang EVDC
    1 EVDC=0.3935 IDR
    1 IDR=2.54 EVDC
    2 EVDC=0.7871 IDR
    2 IDR=5.08 EVDC
    5 EVDC=1.96 IDR
    5 IDR=12.70 EVDC
    10 EVDC=3.93 IDR
    10 IDR=25.40 EVDC
    25 EVDC=9.83 IDR
    25 IDR=63.51 EVDC
    50 EVDC=19.67 IDR
    50 IDR=127.03 EVDC
    100 EVDC=39.35 IDR
    100 IDR=254.06 EVDC
    1000 EVDC=393.59 IDR
    1000 IDR=2,540 EVDC
    Cặp Fiat Electric Vehicle Direct Currency Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) - 0.394 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Electric Vehicle Direct Currency với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Electric Vehicle Direct Currency đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-09-26 với tỷ giá Rp3.25. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Electric Vehicle Direct Currency trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Electric Vehicle Direct Currency trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Electric Vehicle Direct Currency trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Electric Vehicle Direct Currency bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.