Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.01%
Khối lượng 24h$ 31.72B-4.18%
Sự thống trịBTC56.27%-0.05%ETH9.50%+1.41%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Electric Vehicle Direct Currency
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Electric Vehicle Direct Currency

Electric Vehicle Direct CurrencyEVDC/KRW Giá

Giá EVDC

0.00002164
0.33%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00002097$ 0.00002202

Chuyển đổi EVDC sang KRW

Electric Vehicle Direct Currency (EVDC)EVDC

Biểu Đồ Giá EVDC đến KRW

Thống Kê EVDC trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 4.32M

Cung Tối Đa

EVDC 200,000,000,000

Tổng Cung

EVDC 200,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0001798

    26 thg 9, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…5599

    17 thg 6, 2022


    Từ ATH

    88%

    Từ ATL

    38,646,688%

    Lịch sử giá Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0334 và thấp nhất ₩ 0.0315.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    KRW 0.03251
    $ 0.00002164
    -0.64%
    KRW -0.0002098
    9 thg 7
    KRW 0.03271
    $ 0.00002178
    +0.35%
    KRW 0.0001146
    8 thg 7
    KRW 0.0326
    $ 0.0000217
    -0.52%
    KRW -0.0001708
    7 thg 7
    KRW 0.03277
    $ 0.00002181
    +0.09%
    KRW 0.00002938
    6 thg 7
    KRW 0.03274
    $ 0.00002179
    -0.13%
    KRW -0.00004117
    5 thg 7
    KRW 0.03277
    $ 0.00002182
    -0.33%
    KRW -0.0001097
    4 thg 7
    KRW 0.03274
    $ 0.00002179
    -0.23%
    KRW -0.00007487

    Bảng chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) sang KRW hiện là ₩ 0.0325 cho 1 EVDC. Theo mức này, 10 EVDC ≈ ₩ 0.325, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 3.08K EVDC, chưa bao gồm phí.

    EVDC sang KRW
    KRW sang EVDC
    1 EVDC=0.0325 KRW
    1 KRW=30.75 EVDC
    2 EVDC=0.06501 KRW
    2 KRW=61.51 EVDC
    5 EVDC=0.1625 KRW
    5 KRW=153.79 EVDC
    10 EVDC=0.325 KRW
    10 KRW=307.59 EVDC
    25 EVDC=0.8127 KRW
    25 KRW=768.99 EVDC
    50 EVDC=1.62 KRW
    50 KRW=1,537 EVDC
    100 EVDC=3.25 KRW
    100 KRW=3,075 EVDC
    1000 EVDC=32.50 KRW
    1000 KRW=30,759 EVDC
    Cặp Fiat Electric Vehicle Direct Currency Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) - 0.0325 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Electric Vehicle Direct Currency với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Electric Vehicle Direct Currency đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-09-26 với tỷ giá ₩0.270. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Electric Vehicle Direct Currency trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Electric Vehicle Direct Currency trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Electric Vehicle Direct Currency trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Electric Vehicle Direct Currency bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.