Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.27T+1.86%
Khối lượng 24h$ 34.08B+2.95%
Sự thống trịBTC56.37%+0.57%ETH9.41%-0.11%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Electric Vehicle Direct Currency
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Electric Vehicle Direct Currency

Electric Vehicle Direct CurrencyEVDC/JPY Giá

Giá EVDC

0.00002185
0.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00002161$ 0.00002221

Chuyển đổi EVDC sang JPY

Electric Vehicle Direct Currency (EVDC)EVDC

Biểu Đồ Giá EVDC đến JPY

Thống Kê EVDC trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 4.37M

Cung Tối Đa

EVDC 200,000,000,000

Tổng Cung

EVDC 200,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0001798

    26 thg 9, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…5599

    17 thg 6, 2022


    Từ ATH

    87.9%

    Từ ATL

    39,020,721%

    Lịch sử giá Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.00359 và thấp nhất ¥ 0.00346.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    JPY 0.003528
    $ 0.00002185
    +0.29%
    JPY 0.00001036
    9 thg 7
    JPY 0.003516
    $ 0.00002178
    +0.35%
    JPY 0.00001232
    8 thg 7
    JPY 0.003504
    $ 0.0000217
    -0.52%
    JPY -0.00001836
    7 thg 7
    JPY 0.003522
    $ 0.00002181
    +0.09%
    JPY 0.00…3158
    6 thg 7
    JPY 0.003519
    $ 0.00002179
    -0.13%
    JPY -0.00…4425
    5 thg 7
    JPY 0.003522
    $ 0.00002182
    -0.33%
    JPY -0.00001179
    4 thg 7
    JPY 0.003518
    $ 0.00002179
    -0.23%
    JPY -0.00…8047

    Bảng chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) sang JPY hiện là ¥ 0.00353 cho 1 EVDC. Theo mức này, 10 EVDC ≈ ¥ 0.0353, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 28.34K EVDC, chưa bao gồm phí.

    EVDC sang JPY
    JPY sang EVDC
    1 EVDC=0.003528 JPY
    1 JPY=283.44 EVDC
    2 EVDC=0.007056 JPY
    2 JPY=566.88 EVDC
    5 EVDC=0.01764 JPY
    5 JPY=1,417 EVDC
    10 EVDC=0.03528 JPY
    10 JPY=2,834 EVDC
    25 EVDC=0.0882 JPY
    25 JPY=7,086 EVDC
    50 EVDC=0.1764 JPY
    50 JPY=14,172 EVDC
    100 EVDC=0.3528 JPY
    100 JPY=28,344 EVDC
    1000 EVDC=3.52 JPY
    1000 JPY=283,444 EVDC
    Cặp Fiat Electric Vehicle Direct Currency Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) - 0.00353 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Electric Vehicle Direct Currency với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Electric Vehicle Direct Currency đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2021-09-26 với tỷ giá ¥0.029. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Electric Vehicle Direct Currency trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Electric Vehicle Direct Currency trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Electric Vehicle Direct Currency trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Electric Vehicle Direct Currency bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.