Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.73%
Khối lượng 24h$ 27.87B-15.8%
Sự thống trịBTC56.40%+0.33%ETH9.45%+0.93%
Gas ETH0.34 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Electric Vehicle Direct Currency
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Electric Vehicle Direct Currency

Electric Vehicle Direct CurrencyEVDC/RUB Giá

Giá EVDC

0.0000218
0.25%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00002161$ 0.00002208

Chuyển đổi EVDC sang RUB

Electric Vehicle Direct Currency (EVDC)EVDC

Biểu Đồ Giá EVDC đến RUB

Thống Kê EVDC trong RUB

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 4.36M

Cung Tối Đa

EVDC 200,000,000,000

Tổng Cung

EVDC 200,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0001798

    26 thg 9, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…5599

    17 thg 6, 2022


    Từ ATH

    87.9%

    Từ ATL

    38,941,230%

    Lịch sử giá Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.0017 và thấp nhất ₽ 0.00164.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    RUB 0.001669
    $ 0.0000218
    +0.09%
    RUB 0.00…1569
    9 thg 7
    RUB 0.001667
    $ 0.00002178
    +0.35%
    RUB 0.00…5841
    8 thg 7
    RUB 0.001661
    $ 0.0000217
    -0.52%
    RUB -0.00…8707
    7 thg 7
    RUB 0.00167
    $ 0.00002181
    +0.09%
    RUB 0.00…1497
    6 thg 7
    RUB 0.001668
    $ 0.00002179
    -0.13%
    RUB -0.00…2098
    5 thg 7
    RUB 0.00167
    $ 0.00002182
    -0.33%
    RUB -0.00…559
    4 thg 7
    RUB 0.001668
    $ 0.00002179
    -0.23%
    RUB -0.00…3815

    Bảng chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) sang RUB hiện là ₽ 0.00167 cho 1 EVDC. Theo mức này, 10 EVDC ≈ ₽ 0.0167, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 59.91K EVDC, chưa bao gồm phí.

    EVDC sang RUB
    RUB sang EVDC
    1 EVDC=0.001669 RUB
    1 RUB=599.06 EVDC
    2 EVDC=0.003338 RUB
    2 RUB=1,198 EVDC
    5 EVDC=0.008346 RUB
    5 RUB=2,995 EVDC
    10 EVDC=0.01669 RUB
    10 RUB=5,990 EVDC
    25 EVDC=0.04173 RUB
    25 RUB=14,976 EVDC
    50 EVDC=0.08346 RUB
    50 RUB=29,953 EVDC
    100 EVDC=0.1669 RUB
    100 RUB=59,906 EVDC
    1000 EVDC=1.66 RUB
    1000 RUB=599,066 EVDC
    Cặp Fiat Electric Vehicle Direct Currency Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) - 0.00167 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Electric Vehicle Direct Currency với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Electric Vehicle Direct Currency đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2021-09-26 với tỷ giá ₽0.0138. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Electric Vehicle Direct Currency trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Electric Vehicle Direct Currency trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Electric Vehicle Direct Currency trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Electric Vehicle Direct Currency sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Electric Vehicle Direct Currency bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Electric Vehicle Direct Currency (EVDC) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.