Tiền tệ37457
Market Cap$ 2.66T+0.83%
Khối lượng 24h$ 31.35B+5.26%
Sự thống trịBTC56.61%-1.59%ETH10.49%-2.83%
Gas ETH0.88 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Canton Network

Canton Network CC

Hạng: 19

Giá CC

0.1486
1.64%

Thị Trường Canton Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bybit

Bybit

USDT 0.1486

$ 0.1486

+1.65%

USDT 0.00241

USDT 0.1504

USDT 0.1448

0.014%

$ 2.08M

CC 14.01M

BitMart

BitMart

USDT 0.1487

$ 0.1487

+1.72%

USDT 0.00251

USDT 0.1503

USDT 0.1448

0.208%

$ 1.62M

CC 10.90M

Gate

Gate

USDT 0.1487

$ 0.1487

+1.68%

USDT 0.002457

USDT 0.1504

USDT 0.1448

0.061%

$ 649.23K

CC 4.36M

OKX

OKX

USDT 0.1487

$ 0.1487

+1.77%

USDT 0.00258

USDT 0.1503

USDT 0.1448

0.067%

$ 530.24K

CC 3.56M

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.1487

$ 0.1487

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 478.64K

CC 3.21M

Tothemoon

Tothemoon

USDC 0.1487

$ 0.1487

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 446.10K

CC 2.99M

Kraken

Kraken

USD 0.1483

$ 0.1483

+0.86%

$ 0.00127

$ 0.145

$ 0.1502

0.054%

$ 347.94K

CC 2.34M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.1487

$ 0.1487

+1.84%

USDT 0.00269

USDT 0.15

USDT 0.1448

0.121%

$ 273.13K

CC 1.83M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.1486

$ 0.1486

N/A

USDT 0.1503

USDT 0.1449

0.007%

$ 237.18K

CC 1.59M

MEXC

MEXC

USDT 0.1486

$ 0.1486

+1.61%

USDT 0.00235

USDT 0.1502

USDT 0.1448

0.034%

$ 119.48K

CC 803.86K

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

10

Thị trường Canton Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 221.00

$ 0.1506

+1.83%

₩ 4.00

₩ 224.00

₩ 215.00

N/A

$ 795.39K

CC 5.27M

Upbit

Upbit

BTC 0.00…193

$ 0.1451

+1.03%

Ƀ 0.00…2

Ƀ 0.00…195

Ƀ 0.00…167

N/A

$ 666.88

CC 4.59K

Upbit

Upbit

USDT 0.1395

$ 0.1395

+10.6%

USDT 0.0165

USDT 0.1559

USDT 0.1395

N/A

$ 0.00

CC 0.00

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Canton Network