Tiền tệ37109
Market Cap$ 2.62T+1.14%
Khối lượng 24h$ 60.11B+5.08%
Sự thống trịBTC56.64%-0.63%ETH10.63%+0.87%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
DeXe

DeXe DEXE

Hạng: 126

Giá DEXE

5.12
1.20%

Thị Trường DeXe

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 5.12

$ 5.12

+1.32%

USDT 0.067

USDT 5.35

USDT 4.99

0.020%

$ 1.25M

DEXE 244.52K

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 5.11

$ 5.11

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 578.92K

DEXE 113.07K

HTX

HTX

USDT 5.11

$ 5.11

-1.54%

-USDT 0.0802

USDT 5.34

USDT 5.05

0.203%

$ 544.83K

DEXE 106.42K

Lbank

Lbank

USDT 5.11

$ 5.11

N/A

USDT 5.35

USDT 4.99

N/A

$ 327.86K

DEXE 64.12K

Bitunix

Bitunix

USDT 5.12

$ 5.12

N/A

USDT 5.35

USDT 4.99

0.078%

$ 132.94K

DEXE 25.95K

Gate

Gate

USDT 5.11

$ 5.11

+0.58%

USDT 0.02951

USDT 5.35

USDT 4.99

0.117%

$ 58.02K

DEXE 11.33K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDC 5.12

$ 5.12

+1.02%

USDC 0.05175

USDC 5.35

USDC 4.98

0.254%

$ 48.61K

DEXE 9.48K

WhiteBIT

WhiteBIT

EUR 4.45

$ 5.11

-0.63%

-€ 0.02822

€ 4.65

€ 4.35

0.292%

$ 26.94K

DEXE 5.26K

KuCoin

KuCoin

USDT 5.11

$ 5.11

+1.35%

USDT 0.0681

USDT 5.35

USDT 5.01

0.607%

$ 20.03K

DEXE 3.91K

Cryptomus

Cryptomus

USDT 5.11

$ 5.11

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 6.13K

DEXE 1.19K

1 - 10 từ 11

Hiển thị hàng

10

Thị trường DeXe bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 5.12

$ 5.12

+1.26%

USDT 0.064

USDT 5.35

USDT 4.99

0.020%

$ 331.89K

DEXE 64.73K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 5.11

$ 5.11

+1.13%

USDT 0.0571

USDT 5.35

USDT 4.98

0.215%

$ 318.19K

DEXE 62.25K

Bithumb

Bithumb

KRW 7,500

$ 5.03

-0.73%

-₩ 55.00

₩ 7,880

₩ 7,440

N/A

$ 68.65K

DEXE 13.62K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của DeXe