Tiền tệ38436
Market Cap$ 2.26T-1.33%
Khối lượng 24h$ 22.49B+49.7%
Sự thống trịBTC56.51%-0.66%ETH9.97%-1.26%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
DAO Maker

DAO MakerDAO

Hạng: 1041

Giá DAO

0.02106
4.03%

Thị Trường DAO Maker

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.02103

$ 0.021

-4.06%

-USDT 0.00089

USDT 0.0245

USDT 0.02

0.522%

$ 72.91K

DAO 3.47M

Gate

Gate

USDT 0.02106

$ 0.02103

-3.92%

-USDT 0.0008592

USDT 0.02379

USDT 0.021

0.095%

$ 61.87K

DAO 2.94M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.02102

$ 0.02099

-4.11%

-USDT 0.0009

USDT 0.0265

USDT 0.021

0.380%

$ 50.91K

DAO 2.42M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDC 0.02107

$ 0.02107

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 34.79K

DAO 1.65M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.00003515

$ 0.02109

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 32.05K

DAO 1.51M

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.0000116

$ 0.02181

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 6.61K

DAO 303.36K

Uniswap V2

Uniswap V2

USDC 0.02149

$ 0.02149

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 5.62K

DAO 261.69K

BTSE

BTSE

USDT 0.02031

$ 0.02029

-7.84%

-USDT 0.001727

USDT 0.02234

USDT 0.0203

4.153%

$ 842.13

DAO 41.49K

Thena

Thena

WBNB 0.00003584

$ 0.0215

-5.12%

-WBNB 0.00…1934

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 0.4694

DAO 21.83

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường DAO Maker bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.02104

$ 0.02101

-5.01%

-USDT 0.00111

USDT 0.02491

USDT 0.02102

0.427%

$ 784.04K

DAO 37.30M

Bithumb

Bithumb

KRW 29.30

$ 0.02068

-3.62%

-₩ 1.10

₩ 34.56

₩ 29.07

N/A

$ 401.27K

DAO 19.40M

BingX

BingX

USDT 0.01907

$ 0.01905

-6.75%

-USDT 0.00138

USDT 0.02173

USDT 0.01001

3.163%

$ 7.77K

DAO 407.93K

Coinone

Coinone

KRW 31.30

$ 0.02209

0%

₩ 0.00

₩ 31.30

₩ 31.30

N/A

$ 0.00

DAO 0.00

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của DAO Maker