Tiền tệ37353
Market Cap$ 2.38T+0.67%
Khối lượng 24h$ 31.41B-18.1%
Sự thống trịBTC56.08%+0.16%ETH10.42%+0.46%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
DAO Maker

DAO Maker DAO

Hạng: 856

Giá DAO

0.05134
9.95%

Thị Trường DAO Maker

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0513

$ 0.05129

-2.84%

-USDT 0.0015

USDT 0.0529

USDT 0.0501

0.583%

$ 1.00M

DAO 19.60M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDC 0.0514

$ 0.05139

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 379.16K

DAO 7.37M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.00008796

$ 0.05144

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 265.09K

DAO 5.15M

Gate

Gate

USDT 0.05147

$ 0.05146

-9.51%

-USDT 0.005409

USDT 0.06206

USDT 0.04978

0.524%

$ 150.30K

DAO 2.92M

MEXC

MEXC

USDT 0.05133

$ 0.05132

-9.93%

-USDT 0.00566

USDT 0.06173

USDT 0.05

0.292%

$ 129.87K

DAO 2.53M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.05136

$ 0.05135

-10.1%

-USDT 0.00574

USDT 0.06112

USDT 0.05

0.850%

$ 57.10K

DAO 1.11M

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00002501

$ 0.0515

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 6.02K

DAO 116.90K

Uniswap V2

Uniswap V2

USDC 0.05133

$ 0.05132

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 4.34K

DAO 84.58K

BTSE

BTSE

USDT 0.05194

$ 0.05193

-9.07%

-USDT 0.005179

USDT 0.06049

USDT 0.04826

5.082%

$ 724.70

DAO 13.95K

Thena

Thena

WBNB 0.0000878

$ 0.05135

-9.17%

-WBNB 0.00…8864

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 2.74

DAO 53.52

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

10

Thị trường DAO Maker bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 78.19

$ 0.05181

-10.4%

-₩ 9.11

₩ 95.00

₩ 74.02

N/A

$ 1.43M

DAO 27.69M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.0534

$ 0.05339

-6.64%

-USDT 0.0038

USDT 0.0611

USDT 0.0526

1.304%

$ 54.23K

DAO 1.01M

BingX

BingX

USDT 0.05124

$ 0.05123

-9.66%

-USDT 0.00548

USDT 0.05964

USDT 0.04985

1.582%

$ 44.85K

DAO 875.41K

Coinone

Coinone

KRW 76.65

$ 0.05079

+0.52%

₩ 0.4

₩ 77.05

₩ 76.65

N/A

$ 16.52

DAO 325.33

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của DAO Maker