Tiền tệ38436
Market Cap$ 2.26T-1.40%
Khối lượng 24h$ 23.24B+54.7%
Sự thống trịBTC56.52%-0.64%ETH9.96%-1.21%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
DAO Maker

DAO MakerDAO

Hạng: 1039

Giá DAO

0.02107
3.86%

Thị Trường DAO Maker

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.02103

$ 0.021

-3.88%

-USDT 0.00085

USDT 0.0245

USDT 0.02

0.380%

$ 73.75K

DAO 3.51M

Gate

Gate

USDT 0.02113

$ 0.0211

-3.47%

-USDT 0.0007595

USDT 0.02379

USDT 0.021

0.237%

$ 61.48K

DAO 2.91M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.02103

$ 0.021

-4.23%

-USDT 0.00093

USDT 0.0265

USDT 0.021

0.285%

$ 51.12K

DAO 2.43M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDC 0.02107

$ 0.02107

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 35.64K

DAO 1.69M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.00003516

$ 0.02108

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 31.36K

DAO 1.48M

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.0000116

$ 0.02169

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 6.58K

DAO 303.36K

Uniswap V2

Uniswap V2

USDC 0.02149

$ 0.02149

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 5.62K

DAO 261.69K

BTSE

BTSE

USDT 0.02124

$ 0.02121

-3.80%

-USDT 0.0008399

USDT 0.0221

USDT 0.02029

4.235%

$ 857.08

DAO 40.39K

Thena

Thena

WBNB 0.00003584

$ 0.02148

-5.12%

-WBNB 0.00…1934

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 0.4691

DAO 21.83

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường DAO Maker bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.02104

$ 0.02101

-5.01%

-USDT 0.00111

USDT 0.02491

USDT 0.02102

0.427%

$ 818.95K

DAO 38.96M

Bithumb

Bithumb

KRW 29.34

$ 0.02071

-3.49%

-₩ 1.06

₩ 34.56

₩ 29.07

N/A

$ 397.98K

DAO 19.21M

BingX

BingX

USDT 0.0189

$ 0.01888

-7.22%

-USDT 0.00147

USDT 0.02173

USDT 0.01001

2.158%

$ 7.92K

DAO 419.88K

Coinone

Coinone

KRW 31.30

$ 0.02209

0%

₩ 0.00

₩ 31.30

₩ 31.30

N/A

$ 0.00

DAO 0.00

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của DAO Maker