Tiền tệ38218
Market Cap$ 2.28T+0.61%
Khối lượng 24h$ 14.74B-45.3%
Sự thống trịBTC56.86%+0.73%ETH9.83%+0.44%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
DAO Maker

DAO MakerDAO

Hạng: 964

Giá DAO

0.02611
1.14%

Thị Trường DAO Maker

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.02612

$ 0.0261

+1.08%

USDT 0.00028

USDT 0.02623

USDT 0.0256

0.766%

$ 55.67K

DAO 2.13M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.02608

$ 0.02606

+1.32%

USDT 0.00034

USDT 0.02631

USDT 0.02552

1.105%

$ 10.81K

DAO 414.79K

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

WBNB 0.00004582

$ 0.02614

N/A

WBNB 0.00

WBNB 0.00

N/A

$ 3.86K

DAO 147.94K

Gate

Gate

USDT 0.02636

$ 0.02634

+2.01%

USDT 0.0005193

USDT 0.02636

USDT 0.02567

0.306%

$ 3.40K

DAO 129.43K

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDC 0.02612

$ 0.02612

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 3.37K

DAO 129.29K

BTSE

BTSE

USDT 0.02645

$ 0.02643

+6.52%

USDT 0.001619

USDT 0.02703

USDT 0.02459

5.140%

$ 824.68

DAO 31.19K

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

Thị trường DAO Maker bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.02601

$ 0.02599

-0.23%

-USDT 0.00006

USDT 0.02627

USDT 0.02584

0.918%

$ 515.89K

DAO 19.84M

Bithumb

Bithumb

KRW 39.53

$ 0.02656

+3.32%

₩ 1.27

₩ 39.67

₩ 37.58

N/A

$ 36.84K

DAO 1.38M

BingX

BingX

USDT 0.02583

$ 0.02581

+0.16%

USDT 0.00004

USDT 0.02612

USDT 0.02556

1.641%

$ 16.56K

DAO 641.89K

Coinone

Coinone

KRW 34.40

$ 0.02311

0%

₩ 0.00

₩ 34.40

₩ 34.40

N/A

$ 0.00

DAO 0.00

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của DAO Maker