Tiền tệ38256
Market Cap$ 2.34T+1.39%
Khối lượng 24h$ 28.41B-2.05%
Sự thống trịBTC56.90%+0.57%ETH9.91%-0.14%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Cysic

CysicCYS

Hạng: 355

Giá CYS

0.3036
2.48%

Thị Trường Cysic

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.304

$ 0.3038

+2.40%

USDT 0.00711

USDT 0.3077

USDT 0.2953

1.567%

$ 933.69K

CYS 3.07M

Lbank

Lbank

USDT 0.3034

$ 0.3032

N/A

USDT 0.307

USDT 0.295

N/A

$ 327.89K

CYS 1.08M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.3039

$ 0.3037

+2.73%

USDT 0.008075

USDT 0.3073

USDT 0.2952

0.230%

$ 252.05K

CYS 829.93K

Bitget

Bitget

USDT 0.3042

$ 0.304

+2.87%

USDT 0.008491

USDT 0.3085

USDT 0.2955

0.168%

$ 81.76K

CYS 268.91K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.3043

$ 0.3041

N/A

USDT 0.3081

USDT 0.2951

0.230%

$ 70.55K

CYS 232.01K

MEXC

MEXC

USDT 0.3038

$ 0.3036

+2.91%

USDT 0.0086

USDT 0.3086

USDT 0.2951

0.328%

$ 59.42K

CYS 195.73K

Gate

Gate

USDT 0.3032

$ 0.303

+2.39%

USDT 0.007077

USDT 0.3084

USDT 0.2956

0.165%

$ 31.76K

CYS 104.82K

BingX

BingX

USDT 0.3038

$ 0.3036

+2.77%

USDT 0.0082

USDT 0.3076

USDT 0.295

0.427%

$ 28.16K

CYS 92.78K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.303

$ 0.3028

+2.26%

USDT 0.00669

USDT 0.3086

USDT 0.2963

0.371%

$ 7.53K

CYS 24.89K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.3045

$ 0.3043

+3.01%

USDT 0.0089

USDT 0.3078

USDT 0.2949

0.720%

$ 2.94K

CYS 9.66K

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường Cysic bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 442.00

$ 0.2985

-0.90%

-₩ 4.00

₩ 446.00

₩ 440.00

N/A

$ 33.45K

CYS 112.06K

Aster

Aster

USDT 0.3268

$ 0.3266

+1.11%

USDT 0.0036

USDT 0.3268

USDT 0.3232

1.028%

$ 99.96

CYS 306.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Cysic