Tiền tệ37916
Market Cap$ 2.32T+1.95%
Khối lượng 24h$ 31.41B+8.47%
Sự thống trịBTC56.69%-0.02%ETH8.93%+0.59%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
CROSS

CROSSCROSS

Hạng: 437

Giá CROSS

0.09113
1.66%

Thị Trường CROSS

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.09125

$ 0.09118

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 1.11M

CROSS 12.18M

BitMart

BitMart

USDT 0.091

$ 0.09093

-2.05%

-USDT 0.001899

USDT 0.0984

USDT 0.0894

1.632%

$ 617.55K

CROSS 6.79M

Lbank

Lbank

USDT 0.09113

$ 0.09106

N/A

USDT 0.09803

USDT 0.08957

N/A

$ 606.91K

CROSS 6.66M

Bitget

Bitget

USDT 0.09132

$ 0.09125

-1.52%

-USDT 0.001406

USDT 0.09824

USDT 0.08944

0.135%

$ 277.27K

CROSS 3.03M

Gate

Gate

USDT 0.09154

$ 0.09147

-1.12%

-USDT 0.001036

USDT 0.09825

USDT 0.08957

0.164%

$ 134.30K

CROSS 1.46M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.09131

$ 0.09124

-1.55%

-USDT 0.00144

USDT 0.09798

USDT 0.08987

0.121%

$ 77.22K

CROSS 846.38K

MEXC

MEXC

USDT 0.09143

$ 0.09136

-1.70%

-USDT 0.00158

USDT 0.09809

USDT 0.08948

0.098%

$ 71.05K

CROSS 777.70K

BingX

BingX

USDT 0.09135

$ 0.09128

-1.74%

-USDT 0.00162

USDT 0.0983

USDT 0.08953

0.284%

$ 28.99K

CROSS 317.60K

Phemex

Phemex

USDT 0.09177

$ 0.0917

-0.70%

-USDT 0.00065

USDT 0.09843

USDT 0.08916

0.720%

$ 18.30K

CROSS 199.61K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.09088

$ 0.09082

-2.07%

-USDT 0.001918

USDT 0.09808

USDT 0.08951

0.748%

$ 3.68K

CROSS 40.62K

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường CROSS bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 137.40

$ 0.09111

+1.72%

₩ 2.40

₩ 147.40

₩ 135.00

N/A

$ 73.94K

CROSS 811.55K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.09142

$ 0.09135

N/A

USDT 0.09833

USDT 0.08953

0.252%

$ 73.40K

CROSS 803.48K

Korbit

Korbit

krw 137.80

$ 0.09137

-0.65%

-krw 0.9

krw 146.90

krw 134.70

2.684%

$ 14.79K

cross 161.91K

Gopax

Gopax

KRW 128.00

$ 0.08487

N/A

₩ 128.00

₩ 128.00

30.811%

$ 254.63

CROSS 3.00K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của CROSS