Tiền tệ37207
Market Cap$ 2.41T-0.84%
Khối lượng 24h$ 33.58B+6.02%
Sự thống trịBTC56.43%+0.12%ETH10.20%-1.08%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Contentos

Contentos COS

Hạng: 983

Giá COS

0.001618
2.12%

Thị Trường Contentos

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

TRY 0.0717

$ 0.001617

+1.70%

TRY 0.0012

TRY 0.0766

TRY 0.068

0.139%

$ 2.75M

COS 1.70B

Binance

Binance

USDT 0.001621

$ 0.00162

+2.08%

USDT 0.000033

USDT 0.001724

USDT 0.001535

0.123%

$ 2.09M

COS 1.28B

Bitunix

Bitunix

USDT 0.001622

$ 0.001621

N/A

USDT 0.001721

USDT 0.001536

0.062%

$ 249.84K

COS 154.09M

Phemex

Phemex

USDT 0.001623

$ 0.001622

+1.95%

USDT 0.000031

USDT 0.001717

USDT 0.001531

0.493%

$ 113.99K

COS 70.26M

MEXC

MEXC

USDT 0.001618

$ 0.001618

+2.24%

USDT 0.0000355

USDT 0.001721

USDT 0.001536

0.210%

$ 108.38K

COS 66.98M

Gate

Gate

USDT 0.001621

$ 0.001621

+2.32%

USDT 0.00003677

USDT 0.001715

USDT 0.001531

0.702%

$ 46.59K

COS 28.74M

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.001623

$ 0.001623

$ 0.0279

$ 0.001675

$ 0.001563

0.919%

$ 6.88K

COS 4.24M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.001625

$ 0.001625

+1.61%

USDT 0.00002571

USDT 0.001719

USDT 0.001538

0.831%

$ 4.23K

COS 2.60M

Coinone

Coinone

KRW 2.25

$ 0.001485

+5.82%

₩ 0.139

₩ 2.46

₩ 2.25

N/A

$ 866.07

COS 582.97K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường Contentos bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance TR

Binance TR

TRY 0.0717

$ 0.001617

+1.70%

TRY 0.0012

TRY 0.0766

TRY 0.068

0.139%

$ 2.75M

COS 1.70B

Bithumb

Bithumb

KRW 2.43

$ 0.001605

+2.10%

₩ 0.05

₩ 2.53

₩ 2.30

N/A

$ 2.46M

COS 1.53B

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Contentos